![]() Trincao 39 | |
![]() Antonio Silva 40 | |
![]() Ousmane Diomande (Kiến tạo: Nuno Santos) 44 | |
![]() Alexander Bah (Thay: Joao Mario) 46 | |
![]() Ousmane Diomande 48 | |
![]() Paulinho (Thay: Marcus Edwards) 54 | |
![]() Goncalo Guedes (Thay: Rafa Silva) 66 | |
![]() Petar Musa (Thay: Goncalo Ramos) 66 | |
![]() Fredrik Aursnes (Kiến tạo: Alex Grimaldo) 71 | |
![]() Matheus (Thay: Trincao) 72 | |
![]() Hector Bellerin (Thay: Ricardo Esgaio) 72 | |
![]() Arthur (Thay: Nuno Santos) 79 | |
![]() Dario Essugo (Thay: Hidemasa Morita) 79 | |
![]() Chiquinho 80 | |
![]() Florentino Luis (Thay: Chiquinho) 81 | |
![]() Mihailo Ristic (Thay: Alex Grimaldo) 86 | |
![]() Sebastian Coates 88 | |
![]() Joao Neves 90+4' |
Thống kê trận đấu Sporting vs Benfica
số liệu thống kê

Sporting

Benfica
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs Benfica
Sporting (3-4-3): Franco Israel (12), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Manuel Ugarte (15), Hidemasa Morita (5), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (10), Francisco Trincao (17), Pote (28)
Benfica (4-2-3-1): Odysseas Vlachodimos (99), Fredrik Aursnes (8), Antonio Silva (66), Nicolas Otamendi (30), Alex Grimaldo (3), Joao Pedro Goncalves Neves (87), Chiquinho (22), Joao Mario (20), Rafa Silva (27), David Neres (7), Goncalo Ramos (88)

Sporting
3-4-3
12
Franco Israel
26
Ousmane Diomande
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
47
Ricardo Esgaio
15
Manuel Ugarte
5
Hidemasa Morita
11
Nuno Santos
10
Marcus Edwards
17
Francisco Trincao
28
Pote
88
Goncalo Ramos
7
David Neres
27
Rafa Silva
20
Joao Mario
22
Chiquinho
87
Joao Pedro Goncalves Neves
3
Alex Grimaldo
30
Nicolas Otamendi
66
Antonio Silva
8
Fredrik Aursnes
99
Odysseas Vlachodimos

Benfica
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Marcus Edwards Paulinho | 46’ | Joao Mario Alexander Bah |
72’ | Ricardo Esgaio Hector Bellerin | 66’ | Goncalo Ramos Petar Musa |
72’ | Trincao Matheus | 66’ | Rafa Silva Goncalo Guedes |
79’ | Hidemasa Morita Dario Essugo | 81’ | Chiquinho Florentino Luis |
79’ | Nuno Santos Arthur Gomes | 86’ | Alex Grimaldo Mihailo Ristic |
Cầu thủ dự bị | |||
Diego Callai | Gilberto | ||
Dario Essugo | Samuel Soares | ||
Youssef Chermiti | Florentino Luis | ||
Arthur Gomes | Petar Musa | ||
Paulinho | Mihailo Ristic | ||
Hector Bellerin | Goncalo Guedes | ||
Abdul Issahaku | Alexander Bah | ||
Luis Neto | Lucas Verissimo | ||
Matheus | Morato |
Nhận định Sporting vs Benfica
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại