Chủ Nhật, 06/04/2025
Trincao
39
Antonio Silva
40
Ousmane Diomande (Kiến tạo: Nuno Santos)
44
Alexander Bah (Thay: Joao Mario)
46
Ousmane Diomande
48
Paulinho (Thay: Marcus Edwards)
54
Goncalo Guedes (Thay: Rafa Silva)
66
Petar Musa (Thay: Goncalo Ramos)
66
Fredrik Aursnes (Kiến tạo: Alex Grimaldo)
71
Matheus (Thay: Trincao)
72
Hector Bellerin (Thay: Ricardo Esgaio)
72
Arthur (Thay: Nuno Santos)
79
Dario Essugo (Thay: Hidemasa Morita)
79
Chiquinho
80
Florentino Luis (Thay: Chiquinho)
81
Mihailo Ristic (Thay: Alex Grimaldo)
86
Sebastian Coates
88
Joao Neves
90+4'

Thống kê trận đấu Sporting vs Benfica

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
Benfica
Benfica
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs Benfica

Sporting (3-4-3): Franco Israel (12), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Manuel Ugarte (15), Hidemasa Morita (5), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (10), Francisco Trincao (17), Pote (28)

Benfica (4-2-3-1): Odysseas Vlachodimos (99), Fredrik Aursnes (8), Antonio Silva (66), Nicolas Otamendi (30), Alex Grimaldo (3), Joao Pedro Goncalves Neves (87), Chiquinho (22), Joao Mario (20), Rafa Silva (27), David Neres (7), Goncalo Ramos (88)

Sporting
Sporting
3-4-3
12
Franco Israel
26
Ousmane Diomande
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
47
Ricardo Esgaio
15
Manuel Ugarte
5
Hidemasa Morita
11
Nuno Santos
10
Marcus Edwards
17
Francisco Trincao
28
Pote
88
Goncalo Ramos
7
David Neres
27
Rafa Silva
20
Joao Mario
22
Chiquinho
87
Joao Pedro Goncalves Neves
3
Alex Grimaldo
30
Nicolas Otamendi
66
Antonio Silva
8
Fredrik Aursnes
99
Odysseas Vlachodimos
Benfica
Benfica
4-2-3-1
Thay người
54’
Marcus Edwards
Paulinho
46’
Joao Mario
Alexander Bah
72’
Ricardo Esgaio
Hector Bellerin
66’
Goncalo Ramos
Petar Musa
72’
Trincao
Matheus
66’
Rafa Silva
Goncalo Guedes
79’
Hidemasa Morita
Dario Essugo
81’
Chiquinho
Florentino Luis
79’
Nuno Santos
Arthur Gomes
86’
Alex Grimaldo
Mihailo Ristic
Cầu thủ dự bị
Diego Callai
Gilberto
Dario Essugo
Samuel Soares
Youssef Chermiti
Florentino Luis
Arthur Gomes
Petar Musa
Paulinho
Mihailo Ristic
Hector Bellerin
Goncalo Guedes
Abdul Issahaku
Alexander Bah
Luis Neto
Lucas Verissimo
Matheus
Morato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
11/12 - 2012
04/12 - 2021
18/04 - 2022
16/01 - 2023
22/05 - 2023
13/11 - 2023
07/04 - 2024
30/12 - 2024

Thành tích gần đây Sporting

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
04/04 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
20/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
16/02 - 2025
H1: 1-2
Champions League
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
03/04 - 2025
H1: 2-1
29/03 - 2025
17/03 - 2025
H1: 0-1
Champions League
12/03 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/03 - 2025
Champions League
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
27/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
23/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara2814410146B H T T B
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes28111251145T T T H T
7FamalicaoFamalicao2810108440B T B T T
8Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
9EstorilEstoril281099-539B H H B T
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca287813-1629B T H B B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2841113-2323T B B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X