![]() Pedrinho (Thay: Romarinho) 30 | |
![]() Ruan Ribeiro Rodrigues (Thay: Edinho) 32 | |
![]() Lucas Lima 34 | |
![]() Juninho 35 | |
![]() Robinho (Thay: Juninho) 46 | |
![]() Ze Roberto (Thay: Gustavo Coutinho) 59 | |
![]() Vinicius Faria (Thay: Pedro Lima) 59 | |
![]() Luciano Castan 61 | |
![]() Esli Garcia 64 | |
![]() Crystopher (Thay: Leandro Vilela) 64 | |
![]() Vinicius Leite (Thay: Esli Garcia) 64 | |
![]() Ruan Ribeiro Rodrigues 68 | |
![]() Fabricio Dominguez 73 | |
![]() Chico (Thay: Lucas Lima) 78 | |
![]() Fabio Matheus (Thay: Dalbert) 78 | |
![]() Gabriel Santos (Thay: Joao Vieira) 84 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Paysandu
số liệu thống kê

Sport Recife

Paysandu
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Paysandu
Sport Recife (4-2-3-1): Caique (22), Pedro Lima (54), Rafael Thyere (15), Luciano Castan (40), Dalbert (29), Felipe (94), Fabricio Dominguez (8), Lucas Lima (19), Alan Ruiz (10), Romarinho (11), Gustavo Coutinho (9)
Paysandu (4-1-4-1): Matheus Nogueira (13), Edilson Junior (2), Wanderson (4), Lucas Maia (27), Kevyn (36), Joao Vieira (8), Juninho (14), Leandro Vilela (28), Edinho (18), Esli Garcia (15), Nicolas (11)

Sport Recife
4-2-3-1
22
Caique
54
Pedro Lima
15
Rafael Thyere
40
Luciano Castan
29
Dalbert
94
Felipe
8
Fabricio Dominguez
19
Lucas Lima
10
Alan Ruiz
11
Romarinho
9
Gustavo Coutinho
11
Nicolas
15
Esli Garcia
18
Edinho
28
Leandro Vilela
14
Juninho
8
Joao Vieira
36
Kevyn
27
Lucas Maia
4
Wanderson
2
Edilson Junior
13
Matheus Nogueira

Paysandu
4-1-4-1
Thay người | |||
30’ | Romarinho Pedrinho | 32’ | Edinho Ruan Ribeiro |
59’ | Pedro Lima Vinicius Faria | 46’ | Juninho Robinho |
59’ | Gustavo Coutinho Ze Roberto | 64’ | Leandro Vilela Crystopher |
78’ | Lucas Lima Chico | 64’ | Esli Garcia Vinicius Leite |
78’ | Dalbert Fabio Matheus | 84’ | Joao Vieira Gabriel Santos |
Cầu thủ dự bị | |||
Thiago | Diogo Silva | ||
Chico | Yeferson Quintana | ||
Allisson Cassiano | Bryan | ||
Roberto Rosales | Carlao | ||
Fabinho | Leo Pereira | ||
Fabio Matheus | Netinho | ||
Luciano | Crystopher | ||
Pedro Victor | Robinho | ||
Vinicius Faria | Gabriel Santos | ||
Pablo Dyego | Vinicius Leite | ||
Pedrinho | Ruan Ribeiro | ||
Ze Roberto |
Nhận định Sport Recife vs Paysandu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Paysandu
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 20 | 8 | 10 | 25 | 68 | T T T B B |
2 | ![]() | 38 | 19 | 10 | 9 | 16 | 67 | T T H H T |
3 | ![]() | 38 | 19 | 9 | 10 | 20 | 66 | B B H T T |
4 | ![]() | 38 | 19 | 7 | 12 | 18 | 64 | T T T T H |
5 | ![]() | 38 | 18 | 10 | 10 | 12 | 64 | T T B H B |
6 | ![]() | 38 | 18 | 9 | 11 | 24 | 63 | T T T T T |
7 | ![]() | 38 | 16 | 10 | 12 | 2 | 58 | B T T H H |
8 | ![]() | 38 | 15 | 13 | 10 | 15 | 58 | T B T B T |
9 | ![]() | 38 | 16 | 7 | 15 | -12 | 55 | B B T B B |
10 | ![]() | 38 | 14 | 11 | 13 | 2 | 53 | T B H T T |
11 | 38 | 14 | 10 | 14 | -6 | 52 | B T H B T | |
12 | ![]() | 38 | 14 | 8 | 16 | -3 | 50 | T B B B B |
13 | ![]() | 38 | 12 | 14 | 12 | -2 | 50 | B T T H T |
14 | ![]() | 38 | 11 | 12 | 15 | -15 | 45 | T T B B T |
15 | ![]() | 38 | 11 | 11 | 16 | -11 | 44 | T B H T B |
16 | ![]() | 38 | 11 | 10 | 17 | -7 | 43 | B T B T H |
17 | ![]() | 38 | 10 | 8 | 20 | -18 | 38 | B B B B B |
18 | ![]() | 38 | 11 | 4 | 23 | -20 | 37 | B B B T B |
19 | ![]() | 38 | 8 | 12 | 18 | -20 | 36 | B B B T B |
20 | ![]() | 38 | 8 | 9 | 21 | -20 | 33 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại