![]() Manoel Barbosa (Thay: Guilherme) 46 | |
![]() Negueba 51 | |
![]() Facundo Labandeira 62 | |
![]() Facundo Labandeira (Thay: Edinho) 62 | |
![]() Ewerton (Thay: Eduardo) 62 | |
![]() Negueba 71 | |
![]() Lucas Ramon 72 | |
![]() Fernandinho (Thay: Gabriel) 73 | |
![]() Wanderson (Thay: Xavier Juan) 77 | |
![]() Filipinho (Thay: Igor Carius) 77 | |
![]() Camilo (Thay: Kauan) 78 | |
![]() Ilson Cedric de Lima (Thay: Lucas Ramon) 85 | |
![]() Manoel Barbosa (Thay: Guilherme) 86 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Mirassol
số liệu thống kê

Sport Recife

Mirassol
38 Kiểm soát bóng 62
11 Phạm lỗi 18
13 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Mirassol
Sport Recife (4-5-1): Renan (33), Eduardo (26), Rafael Thyere (15), Sabino (35), Igor Carius (16), Ronaldo (5), Fabio Matheus (47), Xavier Juan (56), Edinho (11), Luciano (46), Vagner Love (9)
Mirassol (4-5-1): Alex Muralha (1), Lucas Ramon (2), Thalisson (3), Luiz Otavio (4), Guilherme (6), Yuri Lima (5), Daniel de Oliveira Sertanejo (8), Chico (7), Kauan (9), Gabriel (10), Negueba (11)

Sport Recife
4-5-1
33
Renan
26
Eduardo
15
Rafael Thyere
35
Sabino
16
Igor Carius
5
Ronaldo
47
Fabio Matheus
56
Xavier Juan
11
Edinho
46
Luciano
9
Vagner Love
11
Negueba
10
Gabriel
9
Kauan
7
Chico
8
Daniel de Oliveira Sertanejo
5
Yuri Lima
6
Guilherme
4
Luiz Otavio
3
Thalisson
2
Lucas Ramon
1
Alex Muralha

Mirassol
4-5-1
Thay người | |||
62’ | Eduardo Ewerton | 73’ | Gabriel Fernandinho |
62’ | Edinho Facundo Labandeira Castro | 78’ | Kauan Camilo |
77’ | Igor Carius Filipinho | 85’ | Lucas Ramon Ilson Cedric de Lima |
77’ | Xavier Juan Wanderson | 86’ | Guilherme Manoel Barbosa |
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Santos | Cesar Augusto | ||
Jordan | Renie | ||
Denis | Ilson Cedric de Lima | ||
Ewerton | Flavio | ||
Alisson Cassiano | Manoel Barbosa | ||
Filipinho | Fernandinho | ||
Italo | Leandro Vilela | ||
Pedro Victor | Camilo | ||
Lucas Andre | Miguel | ||
Facundo Labandeira Castro | |||
Wanderson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Mirassol
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại