Thứ Sáu, 04/04/2025
Nikolai Baden (Kiến tạo: Maximilian Wittek)
15
Nikolai Baden (Kiến tạo: Jacob Rasmussen)
37
Sven Mijnans (Kiến tạo: Michael Pinto)
70
Sven Mijnans (Kiến tạo: Michael Pinto)
90+3'

Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs Vitesse

số liệu thống kê
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
Vitesse
Vitesse
56 Kiểm soát bóng 44
4 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 19
2 Việt vị 3
22 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs Vitesse

Sparta Rotterdam (5-3-2): Maduka Okoye (1), Giannis Masouras (2), Bart Vriends (3), Tom Beugelsdijk (4), Adil Auassar (6), Michael Pinto (5), Sven Mijnans (7), Dirk Abels (8), Bryan Smeets (10), Lennart Thy (9), Emanuel Emegha (11)

Vitesse (3-5-2): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Jacob Rasmussen (6), Dominik Oroz (16), Million Manhoef (42), Patrick Vroegh (36), Sondre Tronstad (8), Daan Huisman (40), Maximilian Wittek (32), Thomas Buitink (29), Nikolai Baden (11)

Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
5-3-2
1
Maduka Okoye
2
Giannis Masouras
3
Bart Vriends
4
Tom Beugelsdijk
6
Adil Auassar
5
Michael Pinto
7 2
Sven Mijnans
8
Dirk Abels
10
Bryan Smeets
9
Lennart Thy
11
Emanuel Emegha
11 2
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink
32
Maximilian Wittek
40
Daan Huisman
8
Sondre Tronstad
36
Patrick Vroegh
42
Million Manhoef
16
Dominik Oroz
6
Jacob Rasmussen
3
Danilho Doekhi
24
Jeroen Houwen
Vitesse
Vitesse
3-5-2
Thay người
46’
Emanuel Emegha
Mohammed Osman
53’
Nikolai Baden
Ikoma Lois Openda
46’
Bryan Smeets
Vito van Crooij
54’
Sondre Tronstad
Matus Bero
46’
Lennart Thy
Mario Engels
54’
Daan Huisman
Toni Domgjoni
81’
Million Manhoef
Tomas Hajek
88’
Thomas Buitink
Romaric Yapi
Cầu thủ dự bị
Rijk Janse
Markus Schubert
Kenzo Goudmijn
Eric Verstappen
Tim Coremans
Ikoma Lois Openda
Laurent Jans
Riechedly Bazoer
Jeremy van Mullem
Tomas Hajek
Michael Heylen
Julian von Moos
Aaron Meijers
Yann Gboho
Mohammed Osman
Matus Bero
Vito van Crooij
Toni Domgjoni
Mario Engels
Romaric Yapi
Achraf Madi
Enzo Cornelisse
Gyan de Regt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
19/12 - 2021
19/04 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
12/03 - 2023
24/09 - 2023
02/04 - 2024

Thành tích gần đây Sparta Rotterdam

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X