![]() Nikolai Baden (Kiến tạo: Maximilian Wittek) 15 | |
![]() Nikolai Baden (Kiến tạo: Jacob Rasmussen) 37 | |
![]() Sven Mijnans (Kiến tạo: Michael Pinto) 70 | |
![]() Sven Mijnans (Kiến tạo: Michael Pinto) 90+3' |
Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs Vitesse
số liệu thống kê

Sparta Rotterdam

Vitesse
56 Kiểm soát bóng 44
4 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 19
2 Việt vị 3
22 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs Vitesse
Sparta Rotterdam (5-3-2): Maduka Okoye (1), Giannis Masouras (2), Bart Vriends (3), Tom Beugelsdijk (4), Adil Auassar (6), Michael Pinto (5), Sven Mijnans (7), Dirk Abels (8), Bryan Smeets (10), Lennart Thy (9), Emanuel Emegha (11)
Vitesse (3-5-2): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Jacob Rasmussen (6), Dominik Oroz (16), Million Manhoef (42), Patrick Vroegh (36), Sondre Tronstad (8), Daan Huisman (40), Maximilian Wittek (32), Thomas Buitink (29), Nikolai Baden (11)

Sparta Rotterdam
5-3-2
1
Maduka Okoye
2
Giannis Masouras
3
Bart Vriends
4
Tom Beugelsdijk
6
Adil Auassar
5
Michael Pinto
7 2
Sven Mijnans
8
Dirk Abels
10
Bryan Smeets
9
Lennart Thy
11
Emanuel Emegha
11 2
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink
32
Maximilian Wittek
40
Daan Huisman
8
Sondre Tronstad
36
Patrick Vroegh
42
Million Manhoef
16
Dominik Oroz
6
Jacob Rasmussen
3
Danilho Doekhi
24
Jeroen Houwen

Vitesse
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Emanuel Emegha Mohammed Osman | 53’ | Nikolai Baden Ikoma Lois Openda |
46’ | Bryan Smeets Vito van Crooij | 54’ | Sondre Tronstad Matus Bero |
46’ | Lennart Thy Mario Engels | 54’ | Daan Huisman Toni Domgjoni |
81’ | Million Manhoef Tomas Hajek | ||
88’ | Thomas Buitink Romaric Yapi |
Cầu thủ dự bị | |||
Rijk Janse | Markus Schubert | ||
Kenzo Goudmijn | Eric Verstappen | ||
Tim Coremans | Ikoma Lois Openda | ||
Laurent Jans | Riechedly Bazoer | ||
Jeremy van Mullem | Tomas Hajek | ||
Michael Heylen | Julian von Moos | ||
Aaron Meijers | Yann Gboho | ||
Mohammed Osman | Matus Bero | ||
Vito van Crooij | Toni Domgjoni | ||
Mario Engels | Romaric Yapi | ||
Achraf Madi | Enzo Cornelisse | ||
Gyan de Regt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại