Thứ Bảy, 05/04/2025
Victor Jensen (Kiến tạo: Yoann Cathline)
15
Pelle Clement
39
Pelle Clement
42
Oscar Fraulo (Thay: Can Bozdogan)
42
Shunsuke Mito (Thay: Kayky)
46
Camiel Neghli (Thay: Mohamed Nassoh)
46
Miguel Rodriguez (Thay: Taylor Booth)
46
Djevencio van der Kust
68
Anthony Descotte (Thay: Noah Ohio)
70
Tobias Lauritsen (Thay: Pelle Clement)
73
Mike Kleijn (Thay: Joshua Kitolano)
74
Jens Toornstra (Thay: Victor Jensen)
82
Ole Romeny (Thay: Yoann Cathline)
82
Miguel Rodriguez (Kiến tạo: Jens Toornstra)
85
Mike van der Hoorn
86
Paxten Aaronson
88
Ayoub Oufkir (Thay: Charles-Andreas Brym)
88
(Pen) Tobias Lauritsen
90+1'
Mike van der Hoorn (Kiến tạo: Jens Toornstra)
90+5'

Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs FC Utrecht

số liệu thống kê
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
FC Utrecht
FC Utrecht
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 16
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs FC Utrecht

Sparta Rotterdam (4-2-3-1): Nick Olij (1), Said Bakari (2), Marvin Young (3), Djevencio Van der Kust (5), Pelle Clement (6), Joshua Kitolano (8), Kayky (7), Arno Verschueren (10), Mohamed Nassoh (11), Charles-Andreas Brym (9)

FC Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Siebe Horemans (2), Mike van der Hoorn (3), Nick Viergever (24), Souffian El Karouani (16), Can Bozdogan (8), Paxten Aaronson (21), Taylor Booth (10), Victor Jensen (7), Yoann Cathline (20), Noah Ohio (11)

Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
4-2-3-1
1
Nick Olij
2
Said Bakari
3
Marvin Young
5
Djevencio Van der Kust
6
Pelle Clement
8
Joshua Kitolano
7
Kayky
10
Arno Verschueren
11
Mohamed Nassoh
9
Charles-Andreas Brym
11
Noah Ohio
20
Yoann Cathline
7
Victor Jensen
10
Taylor Booth
21
Paxten Aaronson
8
Can Bozdogan
16
Souffian El Karouani
24
Nick Viergever
3
Mike van der Hoorn
2
Siebe Horemans
1
Vasilis Barkas
FC Utrecht
FC Utrecht
4-2-3-1
Thay người
46’
Kayky
Shunsuke Mito
42’
Can Bozdogan
Oscar Fraulo
46’
Mohamed Nassoh
Camiel Neghli
46’
Taylor Booth
Miguel Rodríguez
73’
Pelle Clement
Tobias Lauritsen
70’
Noah Ohio
Anthony Descotte
74’
Joshua Kitolano
Mike Kleijn
82’
Yoann Cathline
Ole Romeny
88’
Charles-Andreas Brym
Ayoub Oufkir
82’
Victor Jensen
Jens Toornstra
Cầu thủ dự bị
Youri Schoonderwaldt
Tom de Graaff
Kaylen Reitmaier
Niklas Vesterlund
Boyd Reith
Oscar Fraulo
Mike Kleijn
Zidane Iqbal
Hamza El Dahri
David Min
Ayoub Oufkir
Anthony Descotte
Shunsuke Mito
Ole Romeny
Tobias Lauritsen
Michael Brouwer
Julian Baas
Jens Toornstra
Metinho
Miguel Rodríguez
Camiel Neghli
Matisse Didden
Rick Meissen
Kolbeinn Finnsson
Tình hình lực lượng

Mike Eerdhuijzen

Thẻ đỏ trực tiếp

Kevin Gadellaa

Chấn thương đầu gối

Teo Quintero Leon

Va chạm

Alonzo Engwanda

Không xác định

Jonathan De Guzman

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
15/08 - 2021
23/01 - 2022
23/10 - 2022
25/02 - 2023
26/11 - 2023
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Sparta Rotterdam

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X