![]() Mads Carlson (Kiến tạo: Ahmed Hassan) 45+1' | |
![]() Orri Oskarsson (Thay: Peter Christiansen) 46 | |
![]() Emilio Simonsen 57 | |
![]() Victor Kristiansson (Thay: Emilio Simonsen) 60 | |
![]() Ole Jakobsen (Thay: Ahmed Hassan) 60 | |
![]() Ole Jakobsen 61 | |
![]() Sefer Emini 66 | |
![]() Rasmus Wikstroem (Thay: Soeren Andreasen) 71 | |
![]() Rasmus Vinderslev (Thay: Lukas Bjoerklund) 71 | |
![]() Jose Gallegos (Thay: Mads Albaek) 71 | |
![]() Emeka Nnamani (Thay: Luca Kjerrumgaard) 75 | |
![]() Thor Hoeholt 81 | |
![]() Orri Oskarsson 84 | |
![]() Marcus Backmann (Thay: Mads Carlson) 88 | |
![]() Willads Delvin (Thay: Mathias Gehrt) 88 | |
![]() Maxime Soulas (Thay: Jonas Thorsen) 88 | |
![]() Simon Madsen 90+2' |
Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs Nykoebing FC
số liệu thống kê

SoenderjyskE

Nykoebing FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SoenderjyskE vs Nykoebing FC
SoenderjyskE (4-2-3-1): Nicolai Flo Jepsen (1), Jonas Thorsen (16), Luka Racic (4), Marc Dal Hende (5), Atli Barkarson (21), Sefer Emini (7), Mads Albaek (90), Emil Frederiksen (22), Lukas Bjoerklund (30), Peter Christiansen (20), Soeren Andreasen (14)
Nykoebing FC (4-2-3-1): Morten Bank (26), Kasper Jensen (3), Elias Gaertig (2), Thor Hoholt (4), Simon Madsen (17), Valon Ljuti (19), Mads Carlson (8), Ahmed Hassan (9), Mathias Gehrt (10), Emilio Simonsen (11), Luca Kjerrumgaard (21)

SoenderjyskE
4-2-3-1
1
Nicolai Flo Jepsen
16
Jonas Thorsen
4
Luka Racic
5
Marc Dal Hende
21
Atli Barkarson
7
Sefer Emini
90
Mads Albaek
22
Emil Frederiksen
30
Lukas Bjoerklund
20
Peter Christiansen
14
Soeren Andreasen
21
Luca Kjerrumgaard
11
Emilio Simonsen
10
Mathias Gehrt
9
Ahmed Hassan
8
Mads Carlson
19
Valon Ljuti
17
Simon Madsen
4
Thor Hoholt
2
Elias Gaertig
3
Kasper Jensen
26
Morten Bank

Nykoebing FC
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Peter Christiansen Orri Oskarsson | 60’ | Emilio Simonsen Victor Kristiansson |
71’ | Soeren Andreasen Rasmus Wikstrom | 60’ | Ahmed Hassan Ole Jakobsen |
71’ | Lukas Bjoerklund Rasmus Vinderslev | 75’ | Luca Kjerrumgaard Emeka Nnamani |
71’ | Mads Albaek Jose Gallegos | 88’ | Mathias Gehrt Willads Delvin |
88’ | Jonas Thorsen Maxime Soulas | 88’ | Mads Carlson Marcus Backmann |
Cầu thủ dự bị | |||
Adnan Hadzic | Victor Kristiansson | ||
Mikkel Hyllegaard | Noah Larsen | ||
Maxime Soulas | Willads Delvin | ||
Marcus Alstrup | Emeka Nnamani | ||
Marcus Kristensen | Ole Jakobsen | ||
Rasmus Wikstrom | Jacob Blach | ||
Rasmus Vinderslev | Marcus Backmann | ||
Orri Oskarsson | Lars Pleidrup | ||
Jose Gallegos | Jeppe Rasmussen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Nykoebing FC
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại