![]() Sefer Emini 4 | |
![]() Maxime Soulas 9 | |
![]() Mikkel Ladefoged (Kiến tạo: Abdoulai Njai) 16 | |
![]() Soeren Andreasen 19 | |
![]() Troels Kloeve (Thay: Tobias Sommer) 40 | |
![]() Ivan Nikolov (Thay: Jose Gallegos) 46 | |
![]() Julius Madsen 55 | |
![]() Mathias Holm (Thay: Mikkel Ladefoged) 58 | |
![]() Soeren Andreasen (Kiến tạo: Peter Christiansen) 59 | |
![]() Souheib Dhaflaoui (Thay: Philip Banda Soerensen) 64 | |
![]() Mads Agger (Thay: Soeren Andreasen) 72 | |
![]() Christian Friedrich 79 | |
![]() Olti Hyseni (Thay: Kristall Mani Ingason) 83 | |
![]() Andreas Oggesen (Thay: Sefer Emini) 83 | |
![]() Bertil Rygaard (Thay: Julius Madsen) 86 | |
![]() Valdemar Mikkelsen (Thay: Frederik Emil Christensen) 86 | |
![]() Giran Pyne-Cole (Thay: Abdoulai Njai) 86 | |
![]() Olti Hyseni (Kiến tạo: Andreas Oggesen) 88 |
Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs Naestved
số liệu thống kê

SoenderjyskE

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SoenderjyskE vs Naestved
SoenderjyskE (4-2-3-1): Nicolai Flo Jepsen (1), Jonas Thorsen (16), Maxime Soulas (12), Daniel Leo Gretarsson (4), Atli Barkarson (21), Sefer Emini (7), Tobias Sommer (26), Peter Christiansen (20), Kristall Mani Ingason (10), Jose Gallegos (17), Soeren Andreasen (14)
Naestved (5-4-1): Niklas Dannevang (1), Christian Friedrich (15), Philip Banda Soerensen (2), Silas Trier Madsen (12), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Abdoulai Njai (17), Mads Carlson (90), Julius Madsen (14), Frederik Christensen (9), Mikkel Ladefoged (11)

SoenderjyskE
4-2-3-1
1
Nicolai Flo Jepsen
16
Jonas Thorsen
12
Maxime Soulas
4
Daniel Leo Gretarsson
21
Atli Barkarson
7
Sefer Emini
26
Tobias Sommer
20
Peter Christiansen
10
Kristall Mani Ingason
17
Jose Gallegos
14 2
Soeren Andreasen
11
Mikkel Ladefoged
9
Frederik Christensen
14
Julius Madsen
90
Mads Carlson
17
Abdoulai Njai
5
Mathias Hoest
4
Laurits Bust
12
Silas Trier Madsen
2
Philip Banda Soerensen
15
Christian Friedrich
1
Niklas Dannevang

Naestved
5-4-1
Thay người | |||
40’ | Tobias Sommer Troels Klove | 58’ | Mikkel Ladefoged Mathias Holm |
46’ | Jose Gallegos Ivan Nikolov | 64’ | Philip Banda Soerensen Souheib Dhaflaoui |
72’ | Soeren Andreasen Mads Agger | 86’ | Julius Madsen Bertil Rygaard |
83’ | Sefer Emini Andreas Oggesen | 86’ | Frederik Emil Christensen Valdemar Mikkelsen |
83’ | Kristall Mani Ingason Olti Hyseni | 86’ | Abdoulai Njai Giran Pyne-Cole |
Cầu thủ dự bị | |||
Troels Klove | Bertil Rygaard | ||
Jonas Dakir | Malthe Schou | ||
Mikkel Hyllegaard | Souheib Dhaflaoui | ||
Ivan Nikolov | Malte Flindtholt | ||
Andreas Oggesen | Frederik Ellegaard | ||
Mads Hansen | Valdemar Mikkelsen | ||
Mads Agger | Giran Pyne-Cole | ||
Kristoffer Joergensen | Mathias Holm | ||
Olti Hyseni |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại