![]() Jeppe Simonsen 33 | |
![]() Isak Bergmann Johannesson 35 | |
![]() Pep Biel (Kiến tạo: Jonas Wind) 65 | |
![]() Faris Moumbagna 84 | |
![]() Victor Ekani 88 | |
![]() Nicolai Boilesen 88 | |
![]() (Pen) Jonas Wind 88 |
Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs FC Copenhagen
số liệu thống kê

SoenderjyskE

FC Copenhagen
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 20
1 Việt vị 0
19 Chuyền dài 45
2 Phạt góc 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 2
3 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát SoenderjyskE vs FC Copenhagen
SoenderjyskE (4-1-4-1): Lawrence Thomas (1), Emil Holm (3), Stefan Gartenmann (2), Duplexe Tchamba (4), Jeppe Simonsen (21), Marc Dal Hende (5), Victor Ekani (29), Rilwan Hassan (77), Julius Eskesen (7), Mads Albaek (90), Daniel Prosser (17), Abdulrahman Taiwo (25)
FC Copenhagen (4-2-3-1): Kamil Grabara (1), Peter Ankersen (22), Ruben Gabrielsen (4), Nicolai Boilesen (20), Victor Kristiansen (34), Kevin Diks (2), Isak Bergmann Johannesson (8), Jens Stage (6), Lukas Lerager (12), Pep Biel (16), Jonas Wind (23), William Boeving (24), Rasmus Hoejlund (28)

SoenderjyskE
4-1-4-1
1
Lawrence Thomas
3
Emil Holm
2
Stefan Gartenmann
4
Duplexe Tchamba
21
Jeppe Simonsen
5
Marc Dal Hende
29
Victor Ekani
77
Rilwan Hassan
7
Julius Eskesen
90
Mads Albaek
17
Daniel Prosser
25
Abdulrahman Taiwo
28
Rasmus Hoejlund
24
William Boeving
23
Jonas Wind
16
Pep Biel
12
Lukas Lerager
6
Jens Stage
8
Isak Bergmann Johannesson
2
Kevin Diks
34
Victor Kristiansen
20
Nicolai Boilesen
4
Ruben Gabrielsen
22
Peter Ankersen
1
Kamil Grabara

FC Copenhagen
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Rilwan Hassan Emil Frederiksen | 58’ | Rasmus Hoejlund Luther Singh |
71’ | Julius Eskesen Rasmus Vinderslev | 79’ | William Boeving Elias Jelert Kristensen |
83’ | Abdulrahman Taiwo Faris Moumbagna | ||
83’ | Daniel Prosser Soeren Reese |
Cầu thủ dự bị | |||
Nicolai Floe | Karl-Johan Johnsson | ||
Faris Moumbagna | Luther Singh | ||
Emil Frederiksen | Andri Fannar Baldursson | ||
Rasmus Vinderslev | Marios Oikonomou | ||
Isak Steiner Jensen | Valdemar Lund | ||
Emil Kornvig | Hakon Arnar Haraldsson | ||
Soeren Reese | Elias Jelert Kristensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại