Thứ Năm, 03/04/2025
Orri Oskarsson (Kiến tạo: Rasmus Falk)
17
Mads Agger (Thay: Kristall Mani Ingason)
39
Jakob Busk (Thay: Nicolai Floe)
39
Lirim Qamili (Thay: Ivan Nikolov)
62
Soeren Andreasen (Thay: Ivan Djantou)
62
Elias Achouri (Thay: Jordan Larsson)
65
William Clem (Thay: Rasmus Falk)
65
Jacob Neestrup
68
Magnus Mattsson (Thay: Giorgi Gocholeishvili)
77
Jose Gallegos (Thay: Lukas Bjoerklund)
77
Mohamed Elyounoussi
86
Amin Chiakha (Thay: Orri Oskarsson)
89
Oliver Hoejer (Thay: Mohamed Elyounoussi)
90

Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
SoenderjyskE
SoenderjyskE
FC Copenhagen
FC Copenhagen
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 5
14 Ném biên 21
1 Việt vị 8
9 Chuyền dài 12
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SoenderjyskE vs FC Copenhagen

SoenderjyskE (4-4-2): Nicolai Flø (1), Andreas Oggesen (22), Maxime Soulas (12), Tobias Sommer (26), Atli Barkarson (21), Ivan Nikolov (18), Sefer Emini (7), Rasmus Vinderslev (6), Lukas Bjoerklund (8), Ivan Djantou (9), Kristall Mani Ingason (10)

FC Copenhagen (4-3-3): Nathan Trott (1), Giorgi Gocholeishvili (22), Denis Vavro (3), Munashe Garananga (4), Birger Meling (24), Lukas Lerager (12), Rasmus Falk (33), Victor Mow Froholdt (47), Jordan Larsson (11), Orri Óskarsson (18), Mohamed Elyounoussi (10)

SoenderjyskE
SoenderjyskE
4-4-2
1
Nicolai Flø
22
Andreas Oggesen
12
Maxime Soulas
26
Tobias Sommer
21
Atli Barkarson
18
Ivan Nikolov
7
Sefer Emini
6
Rasmus Vinderslev
8
Lukas Bjoerklund
9
Ivan Djantou
10
Kristall Mani Ingason
10
Mohamed Elyounoussi
18
Orri Óskarsson
11
Jordan Larsson
47
Victor Mow Froholdt
33
Rasmus Falk
12
Lukas Lerager
24
Birger Meling
4
Munashe Garananga
3
Denis Vavro
22
Giorgi Gocholeishvili
1
Nathan Trott
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
Thay người
39’
Nicolai Floe
Jakob Busk
65’
Jordan Larsson
Elias Achouri
39’
Kristall Mani Ingason
Mads Agger
65’
Rasmus Falk
William Clem
62’
Ivan Djantou
Soeren Andreasen
77’
Giorgi Gocholeishvili
Magnus Mattsson
62’
Ivan Nikolov
Lirim Qamili
89’
Orri Oskarsson
Amin Chiakha
77’
Lukas Bjoerklund
Jose Gallegos
90’
Mohamed Elyounoussi
Oliver Hojer
Cầu thủ dự bị
Jose Gallegos
Magnus Mattsson
Mohamed Cherif
Rúnar Alex Rúnarsson
Jakob Busk
Robert
Alexander Lyng
Elias Achouri
Dalton Wilkins
Gabriel Pereira
Soeren Andreasen
William Clem
Lirim Qamili
Oliver Hojer
Marc Dal Hende
Amin Chiakha
Mads Agger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
22/08 - 2021
17/10 - 2021
Giao hữu
16/07 - 2024
VĐQG Đan Mạch
11/08 - 2024
Cúp quốc gia Đan Mạch
31/10 - 2024
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X