![]() Anthony Goncalves 13 | |
![]() Marvin Senaya 14 | |
![]() Valentin Henry 16 | |
![]() Nuno Da Costa (Kiến tạo: Steve Shamal) 17 | |
![]() (Pen) Jessy Deminguet 28 | |
![]() Nuno Da Costa 37 | |
![]() Yann Kitala 38 | |
![]() Yann Kitala 40 | |
![]() Aldo Kalulu (Kiến tạo: Tony Mauricio) 52 | |
![]() Nuno Da Costa 60 | |
![]() Tony Mauricio 64 | |
![]() Alan Virginius (Kiến tạo: Ismael Aaneba) 66 | |
![]() Jessy Deminguet 67 | |
![]() Jonathan Rivierez 68 | |
![]() Abdallah Ndour 83 | |
![]() Maxime Do Couto 90+2' | |
![]() Aldo Kalulu 90+2' | |
![]() Maxime Do Couto 90+3' |
Thống kê trận đấu Sochaux vs Caen
số liệu thống kê

Sochaux

Caen
66 Kiểm soát bóng 34
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sochaux vs Caen
Sochaux (4-2-3-1): Mehdi Jeannin (30), Valentin Henry (29), Ismael Aaneba (22), Florentin Pogba (19), Marvin Senaya (2), Ousseynou Thioune (6), Rassoul Ndiaye (14), Aldo Kalulu (15), Gaetan Weissbeck (28), Tony Mauricio (7), Yann Kitala (9)
Caen (3-5-2): Remy Riou (1), Prince Oniangue (6), Ibrahim Cisse (27), Yoel Armougom (3), Hugo Vandermesch (24), Adolphe Teikeu (13), Caleb Zady Sery (10), Jessy Deminguet (8), Jonathan Rivierez (18), Nuno Da Costa (7), Steve Shamal (23)

Sochaux
4-2-3-1
30
Mehdi Jeannin
29
Valentin Henry
22
Ismael Aaneba
19
Florentin Pogba
2
Marvin Senaya
6
Ousseynou Thioune
14
Rassoul Ndiaye
15
Aldo Kalulu
28
Gaetan Weissbeck
7
Tony Mauricio
9
Yann Kitala
23
Steve Shamal
7
Nuno Da Costa
18
Jonathan Rivierez
8
Jessy Deminguet
10
Caleb Zady Sery
13
Adolphe Teikeu
24
Hugo Vandermesch
3
Yoel Armougom
27
Ibrahim Cisse
6
Prince Oniangue
1
Remy Riou

Caen
3-5-2
Thay người | |||
65’ | Marvin Senaya Abdallah Ndour | 7’ | Andreas Hountondji Anthony Goncalves |
65’ | Rassoul Ndiaye Maxime Do Couto | 72’ | Anthony Goncalves Andreas Hountondji |
66’ | Ousseynou Thioune Alan Virginius | 72’ | Steve Shamal Franklin Wadja |
79’ | Yann Kitala Samy Faraj | 84’ | Jessy Deminguet Aloys Fouda |
Cầu thủ dự bị | |||
Alan Virginius | Anthony Goncalves | ||
Christophe Diedhiou | Evens Joseph | ||
Abdallah Ndour | Andreas Hountondji | ||
Malcolm Viltard | Ilyes Najim | ||
Maxime Do Couto | Franklin Wadja | ||
Samy Faraj | Sullivan Pean | ||
Florian Boucansaud | Aloys Fouda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Sochaux
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Caen
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại