![]() Rassoul Ndiaye 35 | |
![]() Tony Mauricio 45+2' | |
![]() Abdallah Ndour 64 | |
![]() Maxime Do Couto (Thay: Steve Ambri) 71 | |
![]() Younes Kaabouni (Thay: Rassoul Ndiaye) 72 | |
![]() Souleymane Karamoko (Thay: Rosario Latouchent) 74 | |
![]() Warren Bondo (Thay: Neil El Aynaoui) 74 | |
![]() Lamine Cisse (Thay: Mamadou Khady Thiam) 74 | |
![]() Axel Francke (Thay: Mickael Biron) 79 | |
![]() Yann Kitala (Thay: Aldo Kalulu) 80 | |
![]() Alan Virginius (Thay: Tony Mauricio) 80 | |
![]() Baptiste Valette 89 | |
![]() Marco Giagnorio (Thay: Axel Francke) 90 |
Thống kê trận đấu Sochaux vs AS Nancy-Lorraine
số liệu thống kê

Sochaux

AS Nancy-Lorraine
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sochaux vs AS Nancy-Lorraine
Sochaux (4-2-3-1): Maxence Andre Prevot (16), Valentin Henry (29), Ismael Aaneba (22), Florentin Pogba (19), Abdallah Ndour (4), Rassoul Ndiaye (14), Ousseynou Thioune (6), Tony Mauricio (7), Gaetan Weissbeck (28), Steve Ambri (17), Aldo Kalulu (15)
AS Nancy-Lorraine (3-4-1-2): Baptiste Valette (1), Thomas Basila (4), Thomas Fontaine (20), Shaquil Delos (22), Gregoire Lefebvre (6), Antonin Bobichon (14), Giovanni Haag (5), Rosario Latouchent (11), Neil El Aynaoui (12), Mickael Biron (7), Mamadou Khady Thiam (10)

Sochaux
4-2-3-1
16
Maxence Andre Prevot
29
Valentin Henry
22
Ismael Aaneba
19
Florentin Pogba
4
Abdallah Ndour
14
Rassoul Ndiaye
6
Ousseynou Thioune
7
Tony Mauricio
28
Gaetan Weissbeck
17
Steve Ambri
15
Aldo Kalulu
10
Mamadou Khady Thiam
7
Mickael Biron
12
Neil El Aynaoui
11
Rosario Latouchent
5
Giovanni Haag
14
Antonin Bobichon
6
Gregoire Lefebvre
22
Shaquil Delos
20
Thomas Fontaine
4
Thomas Basila
1
Baptiste Valette

AS Nancy-Lorraine
3-4-1-2
Thay người | |||
71’ | Steve Ambri Maxime Do Couto | 74’ | Mamadou Khady Thiam Lamine Cisse |
72’ | Rassoul Ndiaye Younes Kaabouni | 74’ | Neil El Aynaoui Warren Bondo |
80’ | Tony Mauricio Alan Virginius | 74’ | Rosario Latouchent Souleymane Karamoko |
80’ | Aldo Kalulu Yann Kitala | 79’ | Marco Giagnorio Axel Francke |
90’ | Axel Francke Marco Giagnorio |
Cầu thủ dự bị | |||
Mehdi Jeannin | Marco Giagnorio | ||
Christophe Diedhiou | Lamine Cisse | ||
Marvin Senaya | Warren Bondo | ||
Younes Kaabouni | Maxime Nonnenmacher | ||
Alan Virginius | Souleymane Karamoko | ||
Maxime Do Couto | Ogou Akichi | ||
Yann Kitala | Axel Francke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây Sochaux
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại