![]() Christian Frydek (Kiến tạo: Theodor Gebre Selassie) 15 | |
![]() Vaclav Jemelka 36 | |
![]() Martin Koscelnik 51 | |
![]() (Pen) Abdulla Yusuf Helal 57 |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc
số liệu thống kê

Slovan Liberec

SK Sigma Olomouc
39 Kiểm soát bóng 61
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs SK Sigma Olomouc
Slovan Liberec (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Michal Fukala (24), Matej Chalus (37), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Theodor Gebre Selassie (23), Filip Havelka (8), Martin Koscelnik (18), Christian Frydek (11), Jan Matousek (17), Abdulla Yusuf Helal (9)
SK Sigma Olomouc (4-2-3-1): Matus Macik (33), Juraj Chvatal (20), Vit Benes (4), Vaclav Jemelka (2), Ondrej Zmrzly (15), Radim Breite (7), Pablo Gonzalez (11), Tomas Zahradnicek (23), Antonin Rusek (14), Martin Hala (25), Pavel Zifcak (9)

Slovan Liberec
4-2-3-1
34
Milan Knobloch
24
Michal Fukala
37
Matej Chalus
2
Dominik Plechaty
3
Jan Mikula
23
Theodor Gebre Selassie
8
Filip Havelka
18
Martin Koscelnik
11
Christian Frydek
17
Jan Matousek
9
Abdulla Yusuf Helal
9
Pavel Zifcak
25
Martin Hala
14
Antonin Rusek
23
Tomas Zahradnicek
11
Pablo Gonzalez
7
Radim Breite
15
Ondrej Zmrzly
2
Vaclav Jemelka
4
Vit Benes
20
Juraj Chvatal
33
Matus Macik

SK Sigma Olomouc
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Jan Matousek Lubomir Tupta | 64’ | Martin Hala Krystof Danek |
66’ | Christian Frydek Miroslav Stoch | 64’ | Tomas Zahradnicek Jachym Sip |
69’ | Abdulla Yusuf Helal Michal Rabusic | 72’ | Antonin Rusek Jakub Matousek |
80’ | Martin Koscelnik Imad Rondic | ||
80’ | Filip Havelka Marios Pourzitidis |
Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Vliegen | Jan Stejskal | ||
Michal Rabusic | Krystof Danek | ||
Imad Rondic | Jachym Sip | ||
Michal Fasko | Jan Sedlak | ||
Lubomir Tupta | Michal Veprek | ||
Marios Pourzitidis | Florent Poulolo | ||
Miroslav Stoch | Jakub Matousek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Giao hữu
Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 23 | 3 | 2 | 44 | 72 | T B T H T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | T T T T H |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 20 | 56 | T T B B H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 20 | 45 | H H B H T |
6 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 13 | 39 | H H T T T |
7 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 2 | 39 | B T B H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -9 | 38 | H H T T T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H H T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | 3 | 34 | B B B B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | B B T H B |
12 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T H B |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 28 | 5 | 9 | 14 | -21 | 24 | H H T H T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -25 | 19 | B H B B T |
16 | ![]() | 28 | 0 | 4 | 24 | -61 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại