![]() Matej Valenta 19 | |
![]() Matej Mrsic 52 | |
![]() Jakub Hora 66 | |
![]() Michal Rabusic 72 | |
![]() Maksym Talovierov 79 | |
![]() Patrik Brandner 86 | |
![]() Imad Rondic 88 | |
![]() Vojtech Vorel 89 | |
![]() Fortune Bassey 90+1' |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs SK Dynamo Ceske Budejovice
số liệu thống kê

Slovan Liberec

SK Dynamo Ceske Budejovice
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs SK Dynamo Ceske Budejovice
Slovan Liberec (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Theodor Gebre Selassie (23), Matej Chalus (37), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Christ Tiehi (14), Filip Havelka (8), Jan Matousek (17), Christian Frydek (11), Lubomir Tupta (29), Michal Rabusic (7)
SK Dynamo Ceske Budejovice (3-4-3): Vojtech Vorel (30), Maksym Talovierov (4), Martin Kralik (3), Lukas Havel (2), Benjamin Colic (12), Jakub Hora (23), Matej Valenta (21), Matej Mrsic (27), Michal Skoda (10), Mick van Buren (7), Fortune Bassey (14)

Slovan Liberec
4-2-3-1
34
Milan Knobloch
23
Theodor Gebre Selassie
37
Matej Chalus
2
Dominik Plechaty
3
Jan Mikula
14
Christ Tiehi
8
Filip Havelka
17
Jan Matousek
11
Christian Frydek
29
Lubomir Tupta
7
Michal Rabusic
14
Fortune Bassey
7
Mick van Buren
10
Michal Skoda
27
Matej Mrsic
21
Matej Valenta
23
Jakub Hora
12
Benjamin Colic
2
Lukas Havel
3
Martin Kralik
4
Maksym Talovierov
30
Vojtech Vorel

SK Dynamo Ceske Budejovice
3-4-3
Thay người | |||
59’ | Filip Havelka Miroslav Stoch | 71’ | Matej Mrsic Patrik Brandner |
71’ | Theodor Gebre Selassie Imad Rondic | 76’ | Michal Skoda Ondrej Mihalik |
71’ | Jan Matousek Martin Koscelnik | 88’ | Matej Valenta Patrik Cavos |
90’ | Christian Frydek Marios Pourzitidis | ||
90’ | Lubomir Tupta Michal Fukala |
Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Vliegen | Lukas Skovajsa | ||
Miroslav Stoch | David Sipos | ||
Marios Pourzitidis | Patrik Cavos | ||
Michal Fukala | Jonas Vais | ||
Michal Fasko | Ondrej Mihalik | ||
Imad Rondic | Patrik Hellebrand | ||
Martin Koscelnik | Patrik Brandner |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Giao hữu
Thành tích gần đây SK Dynamo Ceske Budejovice
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại