Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Karvina hôm nay 09-03-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 09/3

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 : 0

Karvina

Karvina

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 09/03/2024
Vòng 24 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jaroslav Svozil
30
Marios Pourzitidis (Thay: Ivan Varfolomeev)
55
Denis Visinsky (Thay: Olaf Kok)
55
Doug Bergqvist
59
Amar Memic
61
Adeleke Akinyemi (Thay: Martin Regali)
62
Dominik Preisler (Thay: Nicolas Penner)
72
Filip Prebsl
76
Michal Rabusic (Thay: Luka Kulenovic)
82
Filip Horsky (Thay: Lubomir Tupta)
82
(Pen) Michal Rabusic
84
Jiri Fleisman
84
Momcilo Raspopovic (Thay: Amar Memic)
86
Aboubacar Traore (Thay: Patrik Cavos)
87
Alex Ivan (Thay: David Moses)
87
Olivier Vliegen
90+1'

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Karvina

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Karvina
Karvina
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 12
28 Ném biên 22
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Karvina

Slovan Liberec (3-4-3): Olivier Vliegen (1), Filip Prebsl (30), Matej Chalus (37), Jan Mikula (3), Nicolas Penner (19), Jan Zamburek (28), Ivan Varfolomeev (6), Abubakar Ghali (25), Olaf Kok (16), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

Karvina (3-5-2): Dominik Holec (77), David Krcik (37), Jaroslav Svozil (22), Douglas Berggvist (21), Amar Memic (99), Sebastian Bohac (6), David Moses (2), Patrik Cavos (28), Jiri Fleisman (25), Martin Regali (17), Martin Dolezal (15)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
1
Olivier Vliegen
30
Filip Prebsl
37
Matej Chalus
3
Jan Mikula
19
Nicolas Penner
28
Jan Zamburek
6
Ivan Varfolomeev
25
Abubakar Ghali
16
Olaf Kok
26
Luka Kulenovic
10
Lubomir Tupta
15
Martin Dolezal
17
Martin Regali
25
Jiri Fleisman
28
Patrik Cavos
2
David Moses
6
Sebastian Bohac
99
Amar Memic
21
Douglas Berggvist
22
Jaroslav Svozil
37
David Krcik
77
Dominik Holec
Karvina
Karvina
3-5-2
Thay người
55’
Olaf Kok
Denis Visinsky
62’
Martin Regali
Adeleke Akinola Akinyemi
55’
Ivan Varfolomeev
Marios Pourzitidis
86’
Amar Memic
Momcilo Raspopovic
72’
Nicolas Penner
Dominik Preisler
87’
Patrik Cavos
Aboubacar Traore
82’
Luka Kulenovic
Michael Rabusic
87’
David Moses
Alex Ivan
82’
Lubomir Tupta
Filip Horsky
Cầu thủ dự bị
Lukas Hasalik
Jiri Ciupa
Denis Visinsky
Aboubacar Traore
Michael Rabusic
Alex Ivan
Jakub Hudak
Andrija Raznatovic
Filip Horsky
Momcilo Raspopovic
Ondej Lehoczki
Adeleke Akinola Akinyemi
Milan Lexa
Kahuan Vinicius
Dominik Preisler
Matej Curma
Michal Fukala
Marios Pourzitidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
30/09 - 2023
09/03 - 2024
21/07 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
30/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2024
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X