![]() Frantisek Cech 9 | |
![]() Lubomir Tupta (Kiến tạo: Christian Frydek) 38 | |
![]() Michal Leibl 48 | |
![]() Miroslav Stoch 88 |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Hradec Kralove
số liệu thống kê

Slovan Liberec

Hradec Kralove
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Hradec Kralove
Slovan Liberec (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Theodor Gebre Selassie (23), Matej Chalus (37), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Christ Tiehi (14), Filip Havelka (8), Martin Koscelnik (18), Christian Frydek (11), Lubomir Tupta (29), Abdulla Yusuf Helal (9)
Hradec Kralove (3-4-3): Vilem Fendrich (12), Jakub Klima (14), Frantisek Cech (25), Michal Leibl (18), Jan Mejdr (19), Petr Kodes (22), Jakub Rada (23), Otto Urma (4), Pavel Dvorak (17), Daniel Vasulin (15), Adam Vlkanova (8)

Slovan Liberec
4-2-3-1
34
Milan Knobloch
23
Theodor Gebre Selassie
37
Matej Chalus
2
Dominik Plechaty
3
Jan Mikula
14
Christ Tiehi
8
Filip Havelka
18
Martin Koscelnik
11
Christian Frydek
29
Lubomir Tupta
9
Abdulla Yusuf Helal
8
Adam Vlkanova
15
Daniel Vasulin
17
Pavel Dvorak
4
Otto Urma
23
Jakub Rada
22
Petr Kodes
19
Jan Mejdr
18
Michal Leibl
25
Frantisek Cech
14
Jakub Klima
12
Vilem Fendrich

Hradec Kralove
3-4-3
Thay người | |||
58’ | Martin Koscelnik Imad Rondic | 46’ | Otto Urma Filip Novotny |
77’ | Lubomir Tupta Karol Meszaros | 72’ | Frantisek Cech Filip Kubala |
77’ | Christian Frydek Marios Pourzitidis | 72’ | Pavel Dvorak Erik Prekop |
77’ | Abdulla Yusuf Helal Michal Rabusic | 84’ | Adam Vlkanova Jan Kral |
86’ | Filip Havelka Miroslav Stoch |
Cầu thủ dự bị | |||
Karol Meszaros | Patrik Vizek | ||
Imad Rondic | Jan Kral | ||
Miroslav Stoch | Dominik Soukenik | ||
Marios Pourzitidis | Jiri Katerinak | ||
Michal Fukala | Filip Kubala | ||
Michal Rabusic | Erik Prekop | ||
Olivier Vliegen | Filip Novotny |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Giao hữu
Thành tích gần đây Hradec Kralove
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại