Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Hradec Kralove hôm nay 04-12-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 04/12

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 : 0

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 04/12/2021
Vòng 17 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Frantisek Cech
9
Lubomir Tupta (Kiến tạo: Christian Frydek)
38
Michal Leibl
48
Miroslav Stoch
88

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Hradec Kralove
Hradec Kralove
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Hradec Kralove

Slovan Liberec (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Theodor Gebre Selassie (23), Matej Chalus (37), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Christ Tiehi (14), Filip Havelka (8), Martin Koscelnik (18), Christian Frydek (11), Lubomir Tupta (29), Abdulla Yusuf Helal (9)

Hradec Kralove (3-4-3): Vilem Fendrich (12), Jakub Klima (14), Frantisek Cech (25), Michal Leibl (18), Jan Mejdr (19), Petr Kodes (22), Jakub Rada (23), Otto Urma (4), Pavel Dvorak (17), Daniel Vasulin (15), Adam Vlkanova (8)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-2-3-1
34
Milan Knobloch
23
Theodor Gebre Selassie
37
Matej Chalus
2
Dominik Plechaty
3
Jan Mikula
14
Christ Tiehi
8
Filip Havelka
18
Martin Koscelnik
11
Christian Frydek
29
Lubomir Tupta
9
Abdulla Yusuf Helal
8
Adam Vlkanova
15
Daniel Vasulin
17
Pavel Dvorak
4
Otto Urma
23
Jakub Rada
22
Petr Kodes
19
Jan Mejdr
18
Michal Leibl
25
Frantisek Cech
14
Jakub Klima
12
Vilem Fendrich
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
Thay người
58’
Martin Koscelnik
Imad Rondic
46’
Otto Urma
Filip Novotny
77’
Lubomir Tupta
Karol Meszaros
72’
Frantisek Cech
Filip Kubala
77’
Christian Frydek
Marios Pourzitidis
72’
Pavel Dvorak
Erik Prekop
77’
Abdulla Yusuf Helal
Michal Rabusic
84’
Adam Vlkanova
Jan Kral
86’
Filip Havelka
Miroslav Stoch
Cầu thủ dự bị
Karol Meszaros
Patrik Vizek
Imad Rondic
Jan Kral
Miroslav Stoch
Dominik Soukenik
Marios Pourzitidis
Jiri Katerinak
Michal Fukala
Filip Kubala
Michal Rabusic
Erik Prekop
Olivier Vliegen
Filip Novotny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/08 - 2021
04/12 - 2021
06/11 - 2022
26/04 - 2023
11/11 - 2023
21/04 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X