Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Viktoria Plzen hôm nay 21-04-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 21/4

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

1 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 21/04/2024
Vòng 29 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robin Hranac (Thay: Radim Reznik)
14
Ibrahim Traore
37
Idjessi Metsoko (Kiến tạo: Matej Vydra)
41
Idjessi Metsoko
45+3'
Lukas Cerv (Thay: Lukas Kalvach)
46
Stanislav Hofmann
48
Sampson Dweh
56
Jan Kliment (Thay: Idjessi Metsoko)
61
Cadu (Thay: Cheick Souare)
61
Lukas Cerv
63
Vlastimil Danicek
63
Seung-Bin Kim (Thay: Milan Petrzela)
64
(Pen) Vlastimil Danicek
73
Marko Kvasina (Thay: Filip Vecheta)
75
Pavel Sulc (Thay: Matej Vydra)
79
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Pavel Juroska)
87
Ondrej Mihalik (Thay: Michal Kohut)
87

Thống kê trận đấu Slovacko vs Viktoria Plzen

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 16
24 Ném biên 29
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Viktoria Plzen

Slovacko (4-2-3-1): Tomas Frystak (30), Patrik Blahut (15), Stanislav Hofmann (6), Tomas Brecka (5), Daniel Holzer (7), Marek Havlik (20), Vlastimil Danicek (28), Milan Petrzela (11), Michal Kohut (13), Pavel Juroska (24), Filip Vecheta (9)

Viktoria Plzen (3-4-2-1): Martin Jedlička (16), Radim Řezník (14), Sampson Dweh (40), Jan Paluska (5), Milan Havel (24), Cheick Souaré (19), Ibrahim Traoré (12), Lukas Kalvach (23), Matěj Vydra (11), Jhon Mosquera (18), Idjessi Metsoko (93)

Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
30
Tomas Frystak
15
Patrik Blahut
6
Stanislav Hofmann
5
Tomas Brecka
7
Daniel Holzer
20
Marek Havlik
28
Vlastimil Danicek
11
Milan Petrzela
13
Michal Kohut
24
Pavel Juroska
9
Filip Vecheta
93
Idjessi Metsoko
18
Jhon Mosquera
11
Matěj Vydra
23
Lukas Kalvach
12
Ibrahim Traoré
19
Cheick Souaré
24
Milan Havel
5
Jan Paluska
40
Sampson Dweh
14
Radim Řezník
16
Martin Jedlička
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-2-1
Thay người
64’
Milan Petrzela
Seung-Bin Kim
14’
Radim Reznik
Robin Hranáč
75’
Filip Vecheta
Marko Kvasina
46’
Lukas Kalvach
Lukáš Červ
87’
Michal Kohut
Ondrej Mihalik
61’
Idjessi Metsoko
Jan Kliment
87’
Pavel Juroska
Vlasiy Sinyavskiy
61’
Cheick Souare
Cadu
79’
Matej Vydra
Pavel Šulc
Cầu thủ dự bị
Milan Heca
Marián Tvrdoň
David Kratochvila
Robin Hranáč
Ondrej Mihalik
Lukáš Červ
Seung-Bin Kim
Jan Kliment
Jan Kalabiska
Jan Kopic
Marko Kvasina
Tomáš Chorý
Daniel Holasek
Vaclav Jemelka
Marcel Novak
Pavel Šulc
Vlasiy Sinyavskiy
Lukas Hejda
Cadu
Erik Jirka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
09/08 - 2021
06/12 - 2021
31/08 - 2022
19/02 - 2023
12/11 - 2023
21/04 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Séc
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
VĐQG Séc
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Séc
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X