![]() Darragh Power 10 | |
![]() Wilson Waweru 18 | |
![]() Reece Hutchinson 32 | |
![]() Oliver Denham 40 | |
![]() Sam Glenfield 41 | |
![]() Dean McMenamy (Thay: Darragh Power) 46 | |
![]() Grant Horton (Thay: Sam Glenfield) 46 | |
![]() Niall Morahan 56 | |
![]() Luke Pearce (Thay: Wilson Waweru) 65 | |
![]() Joseph Forde (Thay: Christie Pattison) 70 | |
![]() Gbemi Arubi (Thay: Connor Parsons) 70 | |
![]() Joseph Forde (Thay: Connor Parsons) 71 | |
![]() Gbemi Arubi (Thay: Christie Pattison) 71 | |
![]() Simon Power (Kiến tạo: William Fitzgerald) 72 | |
![]() Stephen Mallon (Thay: Simon Power) 77 | |
![]() Ben McCormack (Thay: Rowan McDonald) 81 | |
![]() Jack Henry-Francis (Thay: Niall Morahan) 88 |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Waterford FC
số liệu thống kê

Sligo Rovers

Waterford FC
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
16 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Waterford FC
Sligo Rovers (4-5-1): Edward McGinty (1), Oliver Denham (15), Reece Hutchinson (3), John Ross Wilson (2), Gareth McElroy (52), Ellis Chapman (4), William Fitzgerald (7), Niall Morahan (8), Simon Power (25), Connor Malley (27), Wilson Waweru (9)
Waterford FC (4-3-3): Louis Jones (24), Darragh Power (2), Darragh Leahy (15), Ryan Burke (3), Kacper Radkowski (17), Barry Baggley (8), Christie Pattison (21), Rowan McDonald (6), Padraig Amond (9), Sam Glenfield (19), Connor Parsons (10)

Sligo Rovers
4-5-1
1
Edward McGinty
15
Oliver Denham
3
Reece Hutchinson
2
John Ross Wilson
52
Gareth McElroy
4
Ellis Chapman
7
William Fitzgerald
8
Niall Morahan
25
Simon Power
27
Connor Malley
9
Wilson Waweru
10
Connor Parsons
19
Sam Glenfield
9
Padraig Amond
6
Rowan McDonald
21
Christie Pattison
8
Barry Baggley
17
Kacper Radkowski
3
Ryan Burke
15
Darragh Leahy
2
Darragh Power
24
Louis Jones

Waterford FC
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Wilson Waweru Luke Pearce | 46’ | Darragh Power Dean McMenamy |
77’ | Simon Power Stephen Mallon | 46’ | Sam Glenfield Grant Horton |
88’ | Niall Morahan Jack Henry-Francis | 71’ | Connor Parsons Joseph Forde |
71’ | Christie Pattison Gbemi Arubi | ||
81’ | Rowan McDonald Ben McCormack |
Cầu thủ dự bị | |||
Richard Brush | Matthew Connor | ||
Luke Pearce | Shane Flynn | ||
Jack Henry-Francis | Joseph Forde | ||
Kyle McDonagh | Dean McMenamy | ||
Stephen Mallon | Gbemi Arubi | ||
David Jonathan | Sam Bellis | ||
Charlie Wiggett | Robert McCourt | ||
Kailin Barlow | Ben McCormack | ||
Owen Elding | Grant Horton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại