![]() Bobby Burns 13 | |
![]() Wilson Waweru 33 | |
![]() Vincent Russell Borden (Thay: Karl O'Sullivan) 54 | |
![]() Niall Morahan 57 | |
![]() Jack Henry-Francis (Thay: Charlie Wiggett) 65 | |
![]() Jeannot Esua 69 | |
![]() Owen Elding (Thay: Simon Power) 69 | |
![]() Francely Lomboto (Thay: Edward McCarthy) 71 | |
![]() Gregory Cunningham (Thay: Bobby Burns) 71 | |
![]() Oliver Denham 72 | |
![]() Luke Pearce (Thay: Wilson Waweru) 79 | |
![]() David Hurley (Thay: Conor James McCormack) 82 | |
![]() Junior Ogedi-Uzokwe (Thay: Jeannot Esua) 82 | |
![]() Gregory Cunningham 86 | |
![]() Luke Pearce 90+2' | |
![]() Luke Pearce (Kiến tạo: Ellis Chapman) 90+5' |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Galway United FC
số liệu thống kê

Sligo Rovers

Galway United FC
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Galway United FC
Sligo Rovers (4-5-1): Edward McGinty (1), Oliver Denham (15), Reece Hutchinson (3), Nando Pijnaker (28), Charlie Wiggett (5), William Fitzgerald (7), Niall Morahan (8), Simon Power (25), Ellis Chapman (4), Connor Malley (27), Wilson Waweru (9)
Galway United FC (5-3-2): Brendan Clarke (1), Conor James McCormack (22), Killian Brouder (5), Jeannot Esua (33), Garry Buckley (26), Patrick Hickey (15), Karl O'Sullivan (11), Bobby Burns (18), Jimmy Keohane (20), Edward McCarthy (24), Stephen Walsh (7)

Sligo Rovers
4-5-1
1
Edward McGinty
15
Oliver Denham
3
Reece Hutchinson
28
Nando Pijnaker
5
Charlie Wiggett
7
William Fitzgerald
8
Niall Morahan
25
Simon Power
4
Ellis Chapman
27
Connor Malley
9
Wilson Waweru
7
Stephen Walsh
24
Edward McCarthy
20
Jimmy Keohane
18
Bobby Burns
11
Karl O'Sullivan
15
Patrick Hickey
26
Garry Buckley
33
Jeannot Esua
5
Killian Brouder
22
Conor James McCormack
1
Brendan Clarke

Galway United FC
5-3-2
Thay người | |||
65’ | Charlie Wiggett Jack Henry-Francis | 54’ | Karl O'Sullivan Vincent Russell Borden |
69’ | Simon Power Owen Elding | 71’ | Edward McCarthy Francely Lomboto |
79’ | Wilson Waweru Luke Pearce | 71’ | Bobby Burns Greg Cunningham |
82’ | Conor James McCormack David Hurley | ||
82’ | Jeannot Esua Junior Ogedi-Uzokwe |
Cầu thủ dự bị | |||
Gareth McElroy | Colm Horgan | ||
Owen Elding | Francely Lomboto | ||
Kyle McDonagh | Vincent Russell Borden | ||
Richard Brush | David Hurley | ||
David Jonathan | Junior Ogedi-Uzokwe | ||
Jack Henry-Francis | Greg Cunningham | ||
Darie Patton | Robert Slevin | ||
Stefan Radosavlevic | Conor O'Keeffe | ||
Luke Pearce | Jack Brady |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Galway United FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại