![]() Max Murphy (Thay: Rory Feely) 10 | |
![]() Liam Burt (Kiến tạo: Promise Omochere) 26 | |
![]() Tyreke Wilson 44 | |
![]() Greg Bolger 67 | |
![]() Junior Ogedi-Uzokwe (Thay: Liam Burt) 69 | |
![]() Dawson Devoy (Thay: Jordan Flores) 70 | |
![]() Patrick Kirk (Thay: Niall Morahan) 79 | |
![]() Seamas Keogh (Thay: William Fitzgerald) 79 | |
![]() Shane Blaney (Thay: Karl O'Sullivan) 88 | |
![]() Jordan Hamilton (Thay: Robert McCourt) 88 | |
![]() Jordan Doherty (Thay: Alistair Coote) 90 |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Sligo Rovers

Bohemian FC
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Bohemian FC
Thay người | |||
79’ | William Fitzgerald Seamas Keogh | 10’ | Rory Feely Max Murphy |
79’ | Niall Morahan Patrick Kirk | 69’ | Liam Burt Junior Ogedi-Uzokwe |
88’ | Karl O'Sullivan Shane Blaney | 70’ | Jordan Flores Dawson Devoy |
88’ | Robert McCourt Jordan Hamilton | 90’ | Alistair Coote Jordan Doherty |
Cầu thủ dự bị | |||
Richard Brush | Tadhg Ryan | ||
Colm Horgan | Max Murphy | ||
Shane Blaney | Sam Packham | ||
Jordan Hamilton | Jordan Doherty | ||
Seamas Keogh | Dawson Devoy | ||
Mark Byrne | John McKiernan | ||
Patrick Kirk | Jamie Mullins | ||
David Cawley | Stephen Mallon | ||
Cillian Heaney | Junior Ogedi-Uzokwe |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại