![]() James Clarke (Kiến tạo: Dayle Rooney) 2 | |
![]() Aboubacar Keita (Kiến tạo: Dayle Rooney) 35 | |
![]() Kailin Barlow (Thay: Oliver Denham) 46 | |
![]() Wilson Waweru (Thay: Fabrice Hartmann) 46 | |
![]() James Clarke 52 | |
![]() Dayle Rooney (Kiến tạo: Declan McDaid) 61 | |
![]() Dylan Connolly (Thay: Declan McDaid) 62 | |
![]() Martin Miller (Thay: Dayle Rooney) 66 | |
![]() Patrick Kirk 74 | |
![]() Filip Piszczek (Thay: James Akintunde) 80 | |
![]() Daniel Grant (Thay: James Clarke) 80 | |
![]() Martin Miller 82 | |
![]() Darie Patton (Thay: Stefan Radosavljevic) 87 | |
![]() Filip Piszczek 89 | |
![]() Daniel Grant 90+4' |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Sligo Rovers

Bohemian FC
62 Kiểm soát bóng 38
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Bohemian FC
Sligo Rovers (4-3-3): Edward McGinty (1), Oliver Denham (15), Reece Hutchinson (3), John Ross Wilson (2), Charlie Wiggett (5), Niall Morahan (8), Ellis Chapman (4), Connor Malley (27), Fabrice Hartmann (11), Stefan Radosavlevic (18), Rein Smit (10)
Bohemian FC (4-5-1): Kacper Chorazka (30), Luke Matheson (41), Patrick Kirk (3), Aboubacar Keita (4), Jevon Mills (38), James McManus (14), Adam McDonnell (17), Declan McDaid (7), Dayle Rooney (8), James Clarke (15), James Akintunde (11)

Sligo Rovers
4-3-3
1
Edward McGinty
15
Oliver Denham
3
Reece Hutchinson
2
John Ross Wilson
5
Charlie Wiggett
8
Niall Morahan
4
Ellis Chapman
27
Connor Malley
11
Fabrice Hartmann
18
Stefan Radosavlevic
10
Rein Smit
11
James Akintunde
15
James Clarke
8
Dayle Rooney
7
Declan McDaid
17
Adam McDonnell
14
James McManus
38
Jevon Mills
4
Aboubacar Keita
3
Patrick Kirk
41
Luke Matheson
30
Kacper Chorazka

Bohemian FC
4-5-1
Thay người | |||
46’ | Oliver Denham Kailin Barlow | 62’ | Declan McDaid Dylan Edward Connolly |
46’ | Fabrice Hartmann Wilson Waweru | 66’ | Dayle Rooney Martin Miller |
87’ | Stefan Radosavljevic Darie Patton | 80’ | James Akintunde Filip Piszczek |
80’ | James Clarke Daniel Grant |
Cầu thủ dự bị | |||
Richard Brush | James Talbot | ||
Kyle Gabbidon | Bartlomiej Kukulowicz | ||
Kyle McDonagh | Filip Piszczek | ||
Kailin Barlow | Dylan Edward Connolly | ||
Darie Patton | Daniel Grant | ||
Wilson Waweru | Martin Miller | ||
Conor Reynolds | Cian Byrne | ||
Sean McAteer | Michael Lilander | ||
David Jonathan | Nickson Okosun |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại