Thứ Năm, 03/04/2025
William Fitzgerald
1
Kailin Barlow (Kiến tạo: Max Mata)
26
James Clarke
38
Max Mata
42
Kailin Barlow
43
Adam McDonnell
45
Johan Brannefalk
45
Declan McDaid (Thay: Kristopher Twardek)
46
James McManus (Thay: Adam McDonnell)
46
Stefan Radosavljevic (Thay: Frank Liivak)
46
Stefan Radosavljevic (Kiến tạo: William Fitzgerald)
57
Lukas Lagerfeldt (Thay: Greg Bolger)
62
Kailin Barlow
63
Keith Buckley
64
John O'Sullivan
67
Nickson Okosun (Thay: James Clarke)
70
David Cawley (Thay: John Mahon)
74
John Mahon
77
Owen Elding (Thay: Max Mata)
78
Patrick Kirk
86
Jonathan Afolabi (Kiến tạo: Declan McDaid)
87

Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Bohemian FC

số liệu thống kê
Sligo Rovers
Sligo Rovers
Bohemian FC
Bohemian FC
43 Kiểm soát bóng 57
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Bohemian FC

Sligo Rovers (4-4-2): Luke McNicholas (1), Johan Brannefalk (2), John Mahon (21), Nando Pijnaker (28), Danny Lafferty (3), William Fitzgerald (7), Greg Bolger (6), Niall Morahan (8), Frank Liivak (10), Max Mata (27), Kailin Barlow (34)

Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Grant Horton (5), Krystian Nowak (4), Kacper Radkowski (13), Patrick Kirk (3), Adam McDonnell (17), Jordan Flores (6), Dylan Edward Connolly (10), James Clarke (15), Kristopher Twardek (23), Jonathan Afolabi (9)

Sligo Rovers
Sligo Rovers
4-4-2
1
Luke McNicholas
2
Johan Brannefalk
21
John Mahon
28
Nando Pijnaker
3
Danny Lafferty
7
William Fitzgerald
6
Greg Bolger
8
Niall Morahan
10
Frank Liivak
27
Max Mata
34
Kailin Barlow
9
Jonathan Afolabi
23
Kristopher Twardek
15
James Clarke
10
Dylan Edward Connolly
6
Jordan Flores
17
Adam McDonnell
3
Patrick Kirk
13
Kacper Radkowski
4
Krystian Nowak
5
Grant Horton
1
James Talbot
Bohemian FC
Bohemian FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Frank Liivak
Stefan Radosavlevic
46’
Adam McDonnell
James McManus
62’
Greg Bolger
Lukas Lagerfeldt
46’
Kristopher Twardek
Declan McDaid
74’
John Mahon
David Cawley
70’
James Clarke
Nickson Okosun
78’
Max Mata
Owen Elding
Cầu thủ dự bị
Owen Elding
Andrew Baker
Conor Campbell
John O'Sullivan
David Cawley
Keith Buckley
Lukas Lagerfeldt
James McManus
Stefan Radosavlevic
James Akintunde
John Vahey
Alistair Coote
Richard Brush
Declan McDaid
Gareth McElroy
Nickson Okosun
Daniel Kelly
Joseph Collins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
15/08 - 2021
20/11 - 2021
06/04 - 2022
21/05 - 2022
07/08 - 2022
07/11 - 2022
02/04 - 2023
03/06 - 2023
01/07 - 2023
30/09 - 2023
17/02 - 2024
18/05 - 2024
13/07 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Sligo Rovers

VĐQG Ireland
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Bohemian FC

VĐQG Ireland
29/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
02/11 - 2024
26/10 - 2024
20/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic7412513T T B T T
2Galway United FCGalway United FC7340413H H H T T
3Drogheda UnitedDrogheda United7331412H T T B H
4ShelbourneShelbourne7331312H H B H T
5Waterford FCWaterford FC7304-39T T B B B
6Shamrock RoversShamrock Rovers622208H B T T H
7Derry CityDerry City7223-38B B H T H
8Cork CityCork City614107T B H H H
9Bohemian FCBohemian FC7205-46B B T B B
10Sligo RoversSligo Rovers7115-64B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X