![]() William Fitzgerald 1 | |
![]() Kailin Barlow (Kiến tạo: Max Mata) 26 | |
![]() James Clarke 38 | |
![]() Max Mata 42 | |
![]() Kailin Barlow 43 | |
![]() Adam McDonnell 45 | |
![]() Johan Brannefalk 45 | |
![]() Declan McDaid (Thay: Kristopher Twardek) 46 | |
![]() James McManus (Thay: Adam McDonnell) 46 | |
![]() Stefan Radosavljevic (Thay: Frank Liivak) 46 | |
![]() Stefan Radosavljevic (Kiến tạo: William Fitzgerald) 57 | |
![]() Lukas Lagerfeldt (Thay: Greg Bolger) 62 | |
![]() Kailin Barlow 63 | |
![]() Keith Buckley 64 | |
![]() John O'Sullivan 67 | |
![]() Nickson Okosun (Thay: James Clarke) 70 | |
![]() David Cawley (Thay: John Mahon) 74 | |
![]() John Mahon 77 | |
![]() Owen Elding (Thay: Max Mata) 78 | |
![]() Patrick Kirk 86 | |
![]() Jonathan Afolabi (Kiến tạo: Declan McDaid) 87 |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Sligo Rovers

Bohemian FC
43 Kiểm soát bóng 57
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Bohemian FC
Sligo Rovers (4-4-2): Luke McNicholas (1), Johan Brannefalk (2), John Mahon (21), Nando Pijnaker (28), Danny Lafferty (3), William Fitzgerald (7), Greg Bolger (6), Niall Morahan (8), Frank Liivak (10), Max Mata (27), Kailin Barlow (34)
Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Grant Horton (5), Krystian Nowak (4), Kacper Radkowski (13), Patrick Kirk (3), Adam McDonnell (17), Jordan Flores (6), Dylan Edward Connolly (10), James Clarke (15), Kristopher Twardek (23), Jonathan Afolabi (9)

Sligo Rovers
4-4-2
1
Luke McNicholas
2
Johan Brannefalk
21
John Mahon
28
Nando Pijnaker
3
Danny Lafferty
7
William Fitzgerald
6
Greg Bolger
8
Niall Morahan
10
Frank Liivak
27
Max Mata
34
Kailin Barlow
9
Jonathan Afolabi
23
Kristopher Twardek
15
James Clarke
10
Dylan Edward Connolly
6
Jordan Flores
17
Adam McDonnell
3
Patrick Kirk
13
Kacper Radkowski
4
Krystian Nowak
5
Grant Horton
1
James Talbot

Bohemian FC
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Frank Liivak Stefan Radosavlevic | 46’ | Adam McDonnell James McManus |
62’ | Greg Bolger Lukas Lagerfeldt | 46’ | Kristopher Twardek Declan McDaid |
74’ | John Mahon David Cawley | 70’ | James Clarke Nickson Okosun |
78’ | Max Mata Owen Elding |
Cầu thủ dự bị | |||
Owen Elding | Andrew Baker | ||
Conor Campbell | John O'Sullivan | ||
David Cawley | Keith Buckley | ||
Lukas Lagerfeldt | James McManus | ||
Stefan Radosavlevic | James Akintunde | ||
John Vahey | Alistair Coote | ||
Richard Brush | Declan McDaid | ||
Gareth McElroy | Nickson Okosun | ||
Daniel Kelly | Joseph Collins |
Nhận định Sligo Rovers vs Bohemian FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại