Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slavia Sofia vs Septemvri Sofia hôm nay 08-10-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 08/10

Kết thúc

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 : 0

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

Hiệp một: 1-0
T7, 21:30 08/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Bulgaria
Aleksandar Shalamanov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Toni Tasev (Kiến tạo: Ertan Tombak)
13
Aykut Ramadan
24
Aleksandar Todorov
32
Hristo Popadiyn
33
Radoslav Zhivkov (Thay: Kristiyan Peshov)
45
Martin Petkov (Thay: Dimitar Kostadinov)
60
Emil Stoev (Thay: Kristian Dobrev)
69
Ivan Minchev (Thay: Kristiyan Stoyanov)
69
Asen Georgiev
71
Redi Kasa (Thay: Aykut Ramadan)
76
Martin Achkov (Thay: Asen Georgiev)
76
Georgi Valchev
79
Ludovic Soares (Thay: Hristo Popadiyn)
85
Kemehlo Nguena (Thay: Georgi Valchev)
85
Ertan Tombak
90+3'

Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs Septemvri Sofia

số liệu thống kê
Slavia Sofia
Slavia Sofia
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 23
3 Việt vị 1
12 Chuyền dài 10
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
8 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs Septemvri Sofia

Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Ventsislav Kerchev (37), Hristo Popadiyn (83), Georgi Valchev (77), Kristian Antonov Dobrev (11), Christian Stoyanov (71), Erol Dost (17), Toni Tasev (88), Ahmed Ahmedov (9)

Septemvri Sofia (4-4-1-1): Dimitar Sheytanov (21), Kristiyan Peshov (16), Asen Georgiev (5), Ivan Arsov (4), Martin Tsvetanov Nikolov (13), Martin Stojanov (14), Aykut Ramadan (7), Aleksandar Todorov Todorov (8), Atanas Kabov (6), Asen Chandarov (10), Dimitar Kostadinov (9)

Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-1-4-1
21
Svetoslav Vutsov
3
Ertan Tombak
23
Emil Viyachki
37
Ventsislav Kerchev
83
Hristo Popadiyn
77
Georgi Valchev
11
Kristian Antonov Dobrev
71
Christian Stoyanov
17
Erol Dost
88
Toni Tasev
9
Ahmed Ahmedov
9
Dimitar Kostadinov
10
Asen Chandarov
6
Atanas Kabov
8
Aleksandar Todorov Todorov
7
Aykut Ramadan
14
Martin Stojanov
13
Martin Tsvetanov Nikolov
4
Ivan Arsov
5
Asen Georgiev
16
Kristiyan Peshov
21
Dimitar Sheytanov
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
4-4-1-1
Thay người
69’
Kristian Dobrev
Emil Stoev
45’
Kristiyan Peshov
Radoslav Zhivkov
69’
Kristiyan Stoyanov
Ivan Stoilov Minchev
60’
Dimitar Kostadinov
Martin Detelinov Petkov
85’
Georgi Valchev
Kemehlo Nguena
76’
Asen Georgiev
Martin Achkov
85’
Hristo Popadiyn
Ludovic Soares
76’
Aykut Ramadan
Redi Kasa
Cầu thủ dự bị
Nikolay Krastev
Ivan Vasilev
Darko Tasevski
Ilia Milanov
Emil Stoev
Yoan Gavrilov
Ivan Stoilov Minchev
Martin Achkov
Kemehlo Nguena
Martin Detelinov Petkov
Konstantin Cheshmedjiev
Radoslav Zhivkov
Ludovic Soares
Redi Kasa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
08/10 - 2022
28/04 - 2023
14/09 - 2024
01/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
01/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
01/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Bulgaria

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X