![]() Toni Tasev (Kiến tạo: Ertan Tombak) 13 | |
![]() Aykut Ramadan 24 | |
![]() Aleksandar Todorov 32 | |
![]() Hristo Popadiyn 33 | |
![]() Radoslav Zhivkov (Thay: Kristiyan Peshov) 45 | |
![]() Martin Petkov (Thay: Dimitar Kostadinov) 60 | |
![]() Emil Stoev (Thay: Kristian Dobrev) 69 | |
![]() Ivan Minchev (Thay: Kristiyan Stoyanov) 69 | |
![]() Asen Georgiev 71 | |
![]() Redi Kasa (Thay: Aykut Ramadan) 76 | |
![]() Martin Achkov (Thay: Asen Georgiev) 76 | |
![]() Georgi Valchev 79 | |
![]() Ludovic Soares (Thay: Hristo Popadiyn) 85 | |
![]() Kemehlo Nguena (Thay: Georgi Valchev) 85 | |
![]() Ertan Tombak 90+3' |
Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs Septemvri Sofia
số liệu thống kê

Slavia Sofia

Septemvri Sofia
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 23
3 Việt vị 1
12 Chuyền dài 10
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
8 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs Septemvri Sofia
Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Ventsislav Kerchev (37), Hristo Popadiyn (83), Georgi Valchev (77), Kristian Antonov Dobrev (11), Christian Stoyanov (71), Erol Dost (17), Toni Tasev (88), Ahmed Ahmedov (9)
Septemvri Sofia (4-4-1-1): Dimitar Sheytanov (21), Kristiyan Peshov (16), Asen Georgiev (5), Ivan Arsov (4), Martin Tsvetanov Nikolov (13), Martin Stojanov (14), Aykut Ramadan (7), Aleksandar Todorov Todorov (8), Atanas Kabov (6), Asen Chandarov (10), Dimitar Kostadinov (9)

Slavia Sofia
4-1-4-1
21
Svetoslav Vutsov
3
Ertan Tombak
23
Emil Viyachki
37
Ventsislav Kerchev
83
Hristo Popadiyn
77
Georgi Valchev
11
Kristian Antonov Dobrev
71
Christian Stoyanov
17
Erol Dost
88
Toni Tasev
9
Ahmed Ahmedov
9
Dimitar Kostadinov
10
Asen Chandarov
6
Atanas Kabov
8
Aleksandar Todorov Todorov
7
Aykut Ramadan
14
Martin Stojanov
13
Martin Tsvetanov Nikolov
4
Ivan Arsov
5
Asen Georgiev
16
Kristiyan Peshov
21
Dimitar Sheytanov

Septemvri Sofia
4-4-1-1
Thay người | |||
69’ | Kristian Dobrev Emil Stoev | 45’ | Kristiyan Peshov Radoslav Zhivkov |
69’ | Kristiyan Stoyanov Ivan Stoilov Minchev | 60’ | Dimitar Kostadinov Martin Detelinov Petkov |
85’ | Georgi Valchev Kemehlo Nguena | 76’ | Asen Georgiev Martin Achkov |
85’ | Hristo Popadiyn Ludovic Soares | 76’ | Aykut Ramadan Redi Kasa |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolay Krastev | Ivan Vasilev | ||
Darko Tasevski | Ilia Milanov | ||
Emil Stoev | Yoan Gavrilov | ||
Ivan Stoilov Minchev | Martin Achkov | ||
Kemehlo Nguena | Martin Detelinov Petkov | ||
Konstantin Cheshmedjiev | Radoslav Zhivkov | ||
Ludovic Soares | Redi Kasa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Septemvri Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại