![]() Ertan Tombak 41 | |
![]() David Malembana 45+1' | |
![]() Bojidar Katsarov 50 | |
![]() Martin Petkov (Thay: Jon Bakero) 61 | |
![]() Toni Tasev (Thay: Ivan Minchev) 61 | |
![]() Bojidar Katsarov 63 | |
![]() Toni Tasev (Kiến tạo: Radoslav Kirilov) 70 | |
![]() Iliya Dimitrov (Thay: Virgile Pinson) 73 | |
![]() Valentin Nikolov (Thay: Dimitar Mitkov) 74 | |
![]() Kristian Dobrev 75 | |
![]() Krasimir Miloshev (Thay: David Malembana) 76 | |
![]() Iliya Dimitrov 77 | |
![]() Borislav Tsonev (Thay: Kristian Dobrev) 79 | |
![]() Borislav Tsonev (Kiến tạo: Radoslav Kirilov) 88 | |
![]() Martin Petkov (Kiến tạo: Radoslav Kirilov) 89 | |
![]() Martin Atanasov (Thay: Erol Dost) 90 | |
![]() Martin Georgiev (Thay: Ventsislav Kerchev) 90 |
Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
số liệu thống kê

Slavia Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 22
27 Ném biên 14
0 Việt vị 1
19 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 7
Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Ventsislav Kerchev (37), Ludovic Soares (4), Georgi Valchev (77), Kristian Dobrev (11), Erol Dost (17), Ivan Minchev (73), Radoslav Kirilov (10), Jon Bakero (7)
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-2-3-1): Aleksandar Lyubenov (24), Celso (13), Plamen Krachunov (6), Giorgos Katsikas (5), Miki Orachev (4), Bojidar Katsarov (44), David Malembana (14), Octavio (58), Vladimir Semerdzhiev (22), Virgile Pinson (93), Dimitar Mitkov (45)

Slavia Sofia
4-1-4-1
21
Svetoslav Vutsov
3
Ertan Tombak
23
Emil Viyachki
37
Ventsislav Kerchev
4
Ludovic Soares
77
Georgi Valchev
11
Kristian Dobrev
17
Erol Dost
73
Ivan Minchev
10
Radoslav Kirilov
7
Jon Bakero
45
Dimitar Mitkov
93
Virgile Pinson
22
Vladimir Semerdzhiev
58
Octavio
14
David Malembana
44
Bojidar Katsarov
4
Miki Orachev
5
Giorgos Katsikas
6
Plamen Krachunov
13
Celso
24
Aleksandar Lyubenov

PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Jon Bakero Martin Petkov | 73’ | Virgile Pinson Iliya Dimitrov |
61’ | Ivan Minchev Toni Tasev | 74’ | Dimitar Mitkov Valentin Nikolov |
79’ | Kristian Dobrev Borislav Tsonev | 76’ | David Malembana Krasimir Miloshev |
90’ | Erol Dost Martin Atanasov | ||
90’ | Ventsislav Kerchev Martin Georgiev |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolay Krastev | Damyan Damyanov | ||
Borislav Tsonev | Valentin Nikolov | ||
Martin Petkov | Iliya Dimitrov | ||
Martin Atanasov | Krasimir Miloshev | ||
Toni Tasev | Luka Ivanov | ||
Hristo Popadiyn | Martin Stoilov | ||
Martin Georgiev | Denis Stefanov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 5 | 5 | 30 | 59 | H H H T T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -2 | 36 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -15 | 29 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại