Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929 hôm nay 16-09-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 16/9

Kết thúc

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 : 2

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC Lokomotiv Sofia 1929

Hiệp một: 0-1
T7, 21:35 16/09/2023
Vòng 9 - VĐQG Bulgaria
Aleksandar Shalamanov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ventsislav Kerchev (Thay: Viktor Genev)
27
Simeon Mechev (Kiến tạo: Bruno Franco)
34
Ivaylo Naydenov
45+7'
Roberto Raychev (Thay: Kristian Dobrev)
46
Erol Dost (Thay: Kristiyan Stoyanov)
46
Martin Sorakov (Thay: Vladimir Nikolov)
46
Valentin Nikolov (Thay: Diogo Teixeira)
59
Krasimir Miloshev
63
Steve Traore (Kiến tạo: Ivaylo Naydenov)
70
Veljko Jelenkovic (Thay: Sibiry Keita)
72
Galin Ivanov (Kiến tạo: Ertan Tombak)
77
Kaloyan Krastev (Thay: Steve Traore)
81
Dimitar Mitkov (Thay: Simeon Mechev)
81
Jon Bakero
83
Franca
90
Luka Ivanov (Thay: Franca)
90
Danilo Doncic
90+2'

Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929

số liệu thống kê
Slavia Sofia
Slavia Sofia
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 8
26 Ném biên 19
1 Việt vị 1
17 Chuyền dài 12
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929

Slavia Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Viktor Genev (4), Martin Georgiev (6), Sibiry Keita (93), Emil Martinov (27), Christian Stoyanov (71), Kristian Antonov Dobrev (11), Galin Ivanov (33), Vladimir Nikolov (10), Jon Bakero (7)

PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-2-3-1): Aleksandar Kirov Lyubenov (24), Ivaylo Naydenov (22), Dime Dimov (4), Alan (33), Bruno Franco (12), Krasimir Stanoev (31), Krasimir Miloshev (26), Stiv Traore (98), Diogo Teixeira (20), Simeon Mechev (16), Franca (11)

Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-2-3-1
21
Svetoslav Vutsov
3
Ertan Tombak
4
Viktor Genev
6
Martin Georgiev
93
Sibiry Keita
27
Emil Martinov
71
Christian Stoyanov
11
Kristian Antonov Dobrev
33
Galin Ivanov
10
Vladimir Nikolov
7
Jon Bakero
11
Franca
16
Simeon Mechev
20
Diogo Teixeira
98
Stiv Traore
26
Krasimir Miloshev
31
Krasimir Stanoev
12
Bruno Franco
33
Alan
4
Dime Dimov
22
Ivaylo Naydenov
24
Aleksandar Kirov Lyubenov
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-2-3-1
Thay người
27’
Viktor Genev
Ventsislav Kerchev
59’
Diogo Teixeira
Valentin Nikolov
46’
Kristiyan Stoyanov
Erol Dost
81’
Simeon Mechev
Dimitar Mitkov
46’
Kristian Dobrev
Roberto Raychev
81’
Steve Traore
Kaloyan Krastev
46’
Vladimir Nikolov
Martin Sorakov
90’
Franca
Luka Ivanov
72’
Sibiry Keita
Veljko Jelenkovic
Cầu thủ dự bị
Georgi Petkov
Baboucarr Gaye
Ventsislav Kerchev
Valentin Nikolov
Denislav Aleksandrov
Galin Minkov
Emil Stoev
Dimitar Mitkov
Erol Dost
Kaloyan Krastev
Ivan Stoilov Minchev
Luka Ivanov
Roberto Raychev
Erik Manolkov
Veljko Jelenkovic
Martin Sorakov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
01/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929

VĐQG Bulgaria
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2818553059H H H T T
3Cherno More VarnaCherno More Varna28131051549H H H B H
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv281369-245H B H H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2812881244T H T T H
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2811512338B B B H B
9Slavia SofiaSlavia Sofia2810612-236H T H B B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929288515-1529B B T B T
13Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
14KrumovgradKrumovgrad286913-1527H H B B T
15Botev VratsaBotev Vratsa284618-3318H B T B H
16HebarHebar282818-2914B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X