![]() Franca 23 | |
![]() Ludovic Soares 37 | |
![]() Dimo Bakalov (Thay: Franca) 46 | |
![]() Kristian Dobrev (Kiến tạo: Ertan Tombak) 50 | |
![]() Kamen Hadzhiev 57 | |
![]() Ahmed Ahmedov 59 | |
![]() Kristian Dobrev (Kiến tạo: Toni Tasev) 64 | |
![]() Emil Stoev (Thay: Kristian Dobrev) 65 | |
![]() Kemehlo Nguena 71 | |
![]() Emil Viyachki 75 | |
![]() Iliya Dimitrov (Thay: Dimitar Mitkov) 77 | |
![]() Ventsislav Kerchev 86 | |
![]() Zlatomir Zagorcic 87 | |
![]() Hristo Popadiyn (Thay: Galin Ivanov) 90 | |
![]() Erol Dost (Thay: Toni Tasev) 90 |
Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
số liệu thống kê

Slavia Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 24
23 Ném biên 25
0 Việt vị 0
16 Chuyền dài 17
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 9
6 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Ventsislav Kerchev (37), Ludovic Soares (4), Georgi Valchev (77), Toni Tasev (88), Christian Stoyanov (71), Galin Ivanov (33), Kristian Antonov Dobrev (11), Ahmed Ahmedov (9)
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (3-4-1-2): Aleksandar Kirov Lyubenov (24), Alan (33), Bozhidar Katsarov (44), Kamen Hadzhiev (21), Celso (13), Miki Orachev (4), Simeon Slavchev (8), Krasimir Miloshev (26), Antonio Vutov (39), Dimitar Mitkov (45), Franca (11)

Slavia Sofia
4-1-4-1
21
Svetoslav Vutsov
3
Ertan Tombak
23
Emil Viyachki
37
Ventsislav Kerchev
4
Ludovic Soares
77
Georgi Valchev
88
Toni Tasev
71
Christian Stoyanov
33
Galin Ivanov
11 2
Kristian Antonov Dobrev
9
Ahmed Ahmedov
11
Franca
45
Dimitar Mitkov
39
Antonio Vutov
26
Krasimir Miloshev
8
Simeon Slavchev
4
Miki Orachev
13
Celso
21
Kamen Hadzhiev
44
Bozhidar Katsarov
33
Alan
24
Aleksandar Kirov Lyubenov

PFC Lokomotiv Sofia 1929
3-4-1-2
Thay người | |||
65’ | Kristian Dobrev Emil Stoev | 46’ | Franca Dimo Bakalov |
71’ | Kristiyan Stoyanov Kemehlo Nguena | 77’ | Dimitar Mitkov Iliya Dimitrov |
90’ | Galin Ivanov Hristo Popadiyn | ||
90’ | Toni Tasev Erol Dost |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolay Krastev | Damyan Damyanov | ||
Emil Stoev | Valentin Nikolov | ||
Ivan Stoilov Minchev | Dimo Bakalov | ||
Kemehlo Nguena | Ivaylo Naydenov | ||
Konstantin Cheshmedjiev | Iliya Dimitrov | ||
Hristo Popadiyn | Matheus Duarte | ||
Erol Dost | Luka Ivanov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 5 | 5 | 30 | 59 | H H H T T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -2 | 36 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -15 | 29 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại