Thứ Năm, 03/04/2025
Antonio Bosec
41
Ivan Lepinjica
41
Kristijan Lovric (Thay: Denis Harmash)
46
Sime Grzan (Thay: Oleksandr Drambaev)
46
Benedikt Mioc (Kiến tạo: Tomislav Strkalj)
54
Darko Nejasmic (Thay: Ivan Fiolic)
57
Antonio Bosec
60
Sime Grzan
66
Matej Sakota (Thay: Adrian Liber)
66
Filip Zivkovic (Thay: Domagoj Bukvic)
74
Nail Omerovic (Thay: Renan Guedes)
77
Dilan Ortiz (Thay: Tomislav Strkalj)
82
Dilan Ortiz
88
Jovan Manev
88
Filip Hlevnjak (Thay: Arber Hoxha)
90
Kristijan Lovric
90+3'
Ivan Susak
90+4'
Amer Hiros
90+6'

Thống kê trận đấu Slaven vs Osijek

số liệu thống kê
Slaven
Slaven
Osijek
Osijek
40 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 26
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slaven vs Osijek

Slaven (4-3-1-2): Ivan Susak (25), Antonio Bosec (33), Marco Boras (55), Tomislav Bozic (6), Daniel Stefulj (23), Ivan Lepinjica (13), Adrian Liber (14), Michael Agbekpornu (30), Benedikt Mioc (10), Tomislav Strkalj (19), Arber Hoxha (9)

Osijek (4-1-4-1): Marko Malenica (31), Renan Guedes (42), Andre Lourenco Duarte (3), Jovan Manev (4), Alexander Drambayev (55), Petar Brlek (23), Domagoj Bukvic (39), Ivan Fiolic (14), Mijo Caktas (11), Denys Garmash (19), Ramon Mierez (13)

Slaven
Slaven
4-3-1-2
25
Ivan Susak
33
Antonio Bosec
55
Marco Boras
6
Tomislav Bozic
23
Daniel Stefulj
13
Ivan Lepinjica
14
Adrian Liber
30
Michael Agbekpornu
10
Benedikt Mioc
19
Tomislav Strkalj
9
Arber Hoxha
13
Ramon Mierez
19
Denys Garmash
11
Mijo Caktas
14
Ivan Fiolic
39
Domagoj Bukvic
23
Petar Brlek
55
Alexander Drambayev
4
Jovan Manev
3
Andre Lourenco Duarte
42
Renan Guedes
31
Marko Malenica
Osijek
Osijek
4-1-4-1
Thay người
66’
Adrian Liber
Matej Sakota
46’
Oleksandr Drambaev
Sime Grzan
82’
Tomislav Strkalj
Dilan Ortiz
46’
Denis Harmash
Kristijan Lovric
90’
Arber Hoxha
Filip Hlevnjak
57’
Ivan Fiolic
Darko Nejasmic
74’
Domagoj Bukvic
Filip Zivkovic
77’
Renan Guedes
Nail Omerovic
Cầu thủ dự bị
Matej Sakota
Darko Nejasmic
Juan Bautista Cascini
Styopa Mkrtchyan
Samuel Nongoh
Sime Grzan
Luka Racic
Marko Baresic
Luka Curkovic
Marin Prekodravac
Filip Hlevnjak
Filip Zivkovic
Emanuel Madjaric
Slavko Bralic
Claudemir
Luka Zebec
Dilan Ortiz
Nail Omerovic
Marko Martinaga
Amer Hiros
Antun Markovic
Kristijan Lovric
Ivan Covic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Croatia
01/12 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Giao hữu
18/06 - 2022
VĐQG Croatia
31/07 - 2022
H1: 0-0
09/10 - 2022
H1: 0-3
11/02 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 3-1
01/10 - 2023
H1: 0-0
17/12 - 2023
H1: 2-0
30/03 - 2024
H1: 0-1
15/09 - 2024
H1: 1-0
30/11 - 2024
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Slaven

Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Osijek

Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2714941751T H T B T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2713771746B H T T H
4SlavenSlaven271089138H T B T T
5NK VarazdinNK Varazdin278127336B T H H H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
7NK Istra 1961NK Istra 1961277119-1132H T H B T
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica276714-1725T H B B H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X