Thứ Năm, 03/04/2025
Medin Gashi (Kiến tạo: Jakov Gurlica)
8
Luka Lucic
32
Mario Matkovic (Thay: Dino Mikanovic)
39
Alen Grgic
49
Jakov Gurlica
49
Ilija Nestorovski
49
Jurica Prsir
57
Merveil Ndockyt (Thay: Vito Caic)
63
Mesaque Dju (Thay: Medin Gashi)
63
Ivan Dolcek (Thay: Ivan Cubelic)
65
Alen Grgic (Kiến tạo: Adriano Jagusic)
67
Mateo Les
77
Adriano Jagusic (Kiến tạo: Antonio Bosec)
82
Luka Vrzic (Thay: Martin Slogar)
84
Dino Stiglec (Thay: Valentino Majstorovic)
84
Karlo Butic (Thay: Igor Lepinjica)
86
Marco Boras (Thay: Adriano Jagusic)
86
Leon Bosnjak (Thay: Mihail Caimacov)
90

Thống kê trận đấu Slaven vs HNK Gorica

số liệu thống kê
Slaven
Slaven
HNK Gorica
HNK Gorica
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 13
35 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slaven vs HNK Gorica

Slaven (4-1-4-1): Ivan Susak (25), Antonio Bosec (33), Tomislav Bozic (6), Dominik Kovacic (4), Luka Lucic (35), Ljuban Crepulja (21), Adriano Jagusic (8), Ivan Cubelic (15), Mihail Caimacov (10), Alen Grgic (27), Igor Lepinjica (23)

HNK Gorica (4-3-3): Ivan Banic (31), Dino Mikanovic (2), Mario Maloca (22), Mateo Les (5), Kresimir Krizmanic (25), Vito Caic (55), Jakov Gurlica (6), Jurica Prsir (10), Valentino Majstorovic (77), Medin Gashi (99), Martin Slogar (11)

Slaven
Slaven
4-1-4-1
25
Ivan Susak
33
Antonio Bosec
6
Tomislav Bozic
4
Dominik Kovacic
35
Luka Lucic
21
Ljuban Crepulja
8
Adriano Jagusic
15
Ivan Cubelic
10
Mihail Caimacov
27
Alen Grgic
23
Igor Lepinjica
11
Martin Slogar
99
Medin Gashi
77
Valentino Majstorovic
10
Jurica Prsir
6
Jakov Gurlica
55
Vito Caic
25
Kresimir Krizmanic
5
Mateo Les
22
Mario Maloca
2
Dino Mikanovic
31
Ivan Banic
HNK Gorica
HNK Gorica
4-3-3
Thay người
65’
Ivan Cubelic
Ivan Dolcek
39’
Dino Mikanovic
Mario Matkovic
86’
Adriano Jagusic
Marco Boras
63’
Medin Gashi
Mesaque Dju
86’
Igor Lepinjica
Karlo Butic
63’
Vito Caic
Merveil Ndockyt
90’
Mihail Caimacov
Leon Bosnjak
84’
Valentino Majstorovic
Dino Stiglec
84’
Martin Slogar
Luka Vrzic
Cầu thủ dự bị
Erik Ridjan
Karlo Ziger
Ivan Covic
Dino Stiglec
Zvonimir Katalinic
Ante Susak
Filip Kruselj
Damjan Pavlovic
Marco Boras
Mario Matkovic
Leon Bosnjak
Toni Majic
Lucas Fernandes
Luka Kapulica
Dominik Martinovic
Luka Vrzic
Karlo Butic
Vinko Skrbin
Ilija Nestorovski
Mesaque Dju
Ivan Dolcek
Merveil Ndockyt
Marko Ascic
Matthew Steenvoorden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
21/08 - 2021
06/11 - 2021
19/02 - 2022
30/04 - 2022
20/08 - 2022
31/10 - 2022
05/03 - 2023
06/05 - 2023
26/08 - 2023
11/11 - 2023
25/02 - 2024
04/05 - 2024
30/09 - 2024
14/12 - 2024
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Slaven

Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây HNK Gorica

VĐQG Croatia
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Croatia
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2714941751T H T B T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2713771746B H T T H
4SlavenSlaven271089138H T B T T
5NK VarazdinNK Varazdin278127336B T H H H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
7NK Istra 1961NK Istra 1961277119-1132H T H B T
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica276714-1725T H B B H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X