Filip Krovinovic 12 | |
Rokas Pukstas (Kiến tạo: Emir Sahiti) 28 | |
Marko Livaja 35 | |
Jan Mlakar (Thay: David Colina) 46 | |
Ante Crnac (Thay: Giannis Christopoulos) 46 | |
Ivan Krstanovic (Thay: Luka Bransteter) 46 | |
Zoran Kvrzic (Thay: Benedikt Mioc) 46 | |
Arber Hoxha (Kiến tạo: Zoran Kvrzic) 49 | |
Antonio Bosec 53 | |
Stefan Simic 57 | |
(Pen) Ivan Krstanovic 58 | |
Marco Fossati (Thay: Rokas Pukstas) 62 | |
Antonio Bosec 64 | |
Emir Sahiti 65 | |
Mateo Kocijan (Thay: Nikola Jambor) 71 | |
Emir Sahiti 79 | |
Dominik Prpic (Thay: Stefan Simic) 87 | |
Tomislav Bozic 88 | |
Arber Hoxha 89 | |
Stipe Biuk (Thay: Filip Krovinovic) 90 | |
Marko Zuljevic (Thay: Antonio Bosec) 90 | |
Dino Mikanovic 90+7' |
Thống kê trận đấu Slaven vs Hajduk Split
số liệu thống kê
Slaven
Hajduk Split
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slaven vs Hajduk Split
Thay người | |||
46’ | Giannis Christopoulos Ante Crnac | 46’ | David Colina Jan Mlakar |
46’ | Benedikt Mioc Zoran Kvrzic | 62’ | Rokas Pukstas Marco Fossati |
46’ | Luka Bransteter Ivan Krstanovic | 87’ | Stefan Simic Dominik Prpic |
71’ | Nikola Jambor Mateo Kocijan | 90’ | Filip Krovinovic Stipe Biuk |
90’ | Antonio Bosec Marko Zuljevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Antun Markovic | Danijel Subasic | ||
Marko Martinaga | Davyd Fesyuk | ||
Jakov Basic | Josip Vukovic | ||
Matthias Fanimo | Marco Fossati | ||
Marko Zuljevic | Kristian Dimitrov | ||
Ante Crnac | Ivan Saric | ||
Zoran Kvrzic | Jani Atanasov | ||
Mateo Kocijan | Ivan Krolo | ||
Josip Mihalic | Stipe Biuk | ||
Novak Tepsic | Jan Mlakar | ||
Arb Manaj | Dominik Prpic | ||
Ivan Krstanovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Slaven
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Hajduk Split
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rijeka | 19 | 10 | 9 | 0 | 22 | 39 | T T H T T |
2 | Hajduk Split | 19 | 10 | 7 | 2 | 14 | 37 | T B H T H |
3 | Dinamo Zagreb | 19 | 9 | 5 | 5 | 13 | 32 | B H B T T |
4 | Osijek | 19 | 7 | 6 | 6 | 5 | 27 | B T H H H |
5 | NK Varazdin | 19 | 6 | 9 | 4 | 3 | 27 | T H H B H |
6 | Slaven | 19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 | T H T B H |
7 | NK Lokomotiva | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | B B T T B |
8 | NK Istra 1961 | 19 | 4 | 7 | 8 | -13 | 19 | T H H H B |
9 | Sibenik | 19 | 4 | 5 | 10 | -18 | 17 | B B H B H |
10 | HNK Gorica | 19 | 4 | 4 | 11 | -13 | 16 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại