Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa hôm nay 03-12-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 03/12

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

1 : 1

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 03/12/2023
Vòng 17 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sonny Kittel (Kiến tạo: Fran Tudor)
24
Aleksander Paluszek (Thay: Lukasz Bejger)
45
Martin Konczkowski (Thay: Yegor Matsenko)
46
Srdjan Plavsic
52
Marcin Cebula (Thay: Sonny Kittel)
62
Ben Lederman (Thay: Vladyslav Kochergin)
62
Piotr Samiec-Talar (Kiến tạo: Aleksander Paluszek)
67
John Yeboah (Thay: Bartosz Nowak)
73
Lukasz Zwolinski (Thay: Ante Crnac)
73
Deian Sorescu (Thay: Srdjan Plavsic)
82
Daniel Lukasik (Thay: Peter Pokorny)
88
Petr Schwarz
90
Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen)
90

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
32 Kiểm soát bóng 68
8 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 23
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Lukasz Bejger (4), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Piotr Samiec-Talar (24), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Mateusz Zukowski (22), Erik Exposito (9)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Efstratios Svarnas (4), Jean Carlos Silva (20), Srdan Plavsic (14), Gustav Berggren (5), Vladyslav Kochergin (30), Bartosz Nowak (27), Sonny Kittel (93), Ante Crnac (19)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
19
Patryk Janasik
4
Lukasz Bejger
5
Alex Petkov
33
Yegor Matsenko
16
Peter Pokorny
24
Piotr Samiec-Talar
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
22
Mateusz Zukowski
9
Erik Exposito
19
Ante Crnac
93
Sonny Kittel
27
Bartosz Nowak
30
Vladyslav Kochergin
5
Gustav Berggren
14
Srdan Plavsic
20
Jean Carlos Silva
4
Efstratios Svarnas
25
Bogdan Racovitan
7
Fran Tudor
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
45’
Lukasz Bejger
Aleksander Paluszek
62’
Sonny Kittel
Marcin Cebula
46’
Yegor Matsenko
Martin Konczkowski
62’
Vladyslav Kochergin
Ben Lederman
88’
Peter Pokorny
Daniel Lukasik
73’
Bartosz Nowak
John Yeboah
90’
Patrick Olsen
Michal Rzuchowski
73’
Ante Crnac
Lukasz Zwolinski
82’
Srdjan Plavsic
Deian Sorescu
Cầu thủ dự bị
Jakub Lutostanski
Antonis Tsiftsis
Michal Rzuchowski
Fabian Piasecki
Martin Konczkowski
Marcin Cebula
Burak Ince
Deian Sorescu
Daniel Lukasik
Dawid Drachal
Patryk Szwedzik
John Yeboah
Kenneth Zohore
Lukasz Zwolinski
Aleksander Paluszek
Ben Lederman
Kacper Trelowski
Milan Rundic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
10/04 - 2022
28/08 - 2022
11/03 - 2023
03/12 - 2023
25/05 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B B H B
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X