Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Radomiak Radom hôm nay 18-05-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 18/5

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

2 : 0
Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 18/05/2024
Vòng 33 - VĐQG Ba Lan
Tarczynski Arena Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yegor Matsenko (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar)
31
Lukasz Bejger
53
Vagner (Thay: Guilherme Zimovski)
58
Matias Nahuel Leiva (Kiến tạo: Petr Schwarz)
61
Leonardo Rocha (Thay: Rafal Wolski)
63
Damian Jakubik
77
Damian Jakubik
77
Roberto Alves (Thay: Michal Kaput)
81
Peglow (Thay: Lisandro Semedo)
81
Mateusz Zukowski (Thay: Piotr Samiec-Talar)
84
Patryk Janasik (Thay: Matias Nahuel Leiva)
88
Jakub Jezierski (Thay: Matias Nahuel Leiva)
88
Daniel Lukasik (Thay: Peter Pokorny)
90

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Radomiak Radom
Radomiak Radom
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 27
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Radomiak Radom

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Yegor Matsenko (33), Simeon Petrov (87), Alex Petkov (5), Lukasz Bejger (4), Peter Pokorny (16), Piotr Samiec-Talar (24), Petr Schwarz (17), Patrick Olsen (8), Matias Nahuel Leiva (10), Erik Expósito (9)

Radomiak Radom (3-4-2-1): Gabriel Kobylak (28), Mateusz Cichocki (16), Raphael Rossi Branco (29), Luka Vuskovic (4), Damian Jakubik (14), Dawid Abramowicz (33), Jordao (66), Michal Kaput (6), Lisandro Semedo (7), Guilherme Zimovski (99), Rafal Wolski (27)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
33
Yegor Matsenko
87
Simeon Petrov
5
Alex Petkov
4
Lukasz Bejger
16
Peter Pokorny
24
Piotr Samiec-Talar
17
Petr Schwarz
8
Patrick Olsen
10
Matias Nahuel Leiva
9
Erik Expósito
27
Rafal Wolski
99
Guilherme Zimovski
7
Lisandro Semedo
6
Michal Kaput
66
Jordao
33
Dawid Abramowicz
14
Damian Jakubik
4
Luka Vuskovic
29
Raphael Rossi Branco
16
Mateusz Cichocki
28
Gabriel Kobylak
Radomiak Radom
Radomiak Radom
3-4-2-1
Thay người
84’
Piotr Samiec-Talar
Mateusz Zukowski
58’
Guilherme Zimovski
Vagner
88’
Matias Nahuel Leiva
Jakub Jezierski
63’
Rafal Wolski
Leonardo Rocha
90’
Peter Pokorny
Daniel Lukasik
81’
Michal Kaput
Roberto Alves
81’
Lisandro Semedo
Peglow
Cầu thủ dự bị
Tommaso Guercio
Leonardo Rocha
Jakub Jezierski
Filip Majchrowicz
Michal Rzuchowski
Jan Grzesik
Martin Konczkowski
Luizao
Burak Ince
Roberto Alves
Daniel Lukasik
Peglow
Mateusz Zukowski
Vagner
Patryk Janasik
Leandro
Kacper Trelowski
Krystian Okoniewski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
18/09 - 2021
13/03 - 2022
15/10 - 2022
30/04 - 2023
28/11 - 2023
18/05 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X