Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Korona Kielce hôm nay 18-08-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 18/8

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

1 : 1
Hiệp một: 0-0
CN, 19:45 18/08/2024
Vòng 5 - VĐQG Ba Lan
Tarczynski Arena Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konrad Matuszewski
30
Matias Nahuel Leiva
44
Jakub Jezierski (Thay: Marcin Cebula)
46
Arnau Ortiz (Thay: Burak Ince)
46
Simeon Petrov
54
Yegor Matsenko
59
Mateusz Zukowski (Thay: Jakub Jezierski)
66
Yoav Hofmeister
68
Mariusz Fornalczyk (Thay: Daniel Trejo)
69
Dawid Blanik (Thay: Wiktor Dlugosz)
69
Pau Resta
70
Adrian Dalmau (Thay: Martin Remacle)
72
Wojciech Kaminski (Thay: Yoav Hofmeister)
76
Marcel Pieczek (Thay: Hubert Zwozny)
76
Junior Eyamba (Thay: Sebastian Musiolik)
81
Adrian Dalmau (Kiến tạo: Marcel Pieczek)
87
Milosz Trojak
90
Tudor Baluta (Thay: Tommaso Guercio)
90
Petr Schwarz (Kiến tạo: Mateusz Zukowski)
90+3'

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Korona Kielce
Korona Kielce
44 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 18
9 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Korona Kielce

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Yegor Matsenko (33), Simeon Petrov (87), Alex Petkov (5), Tommaso Guercio (78), Peter Pokorny (16), Burak Ince (26), Marcin Cebula (77), Petr Schwarz (17), Matias Nahuel Leiva (10), Sebastian Musiolik (11)

Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (1), Hubert Zwozny (37), Pau Resta (5), Milosz Trojak (66), Konrad Matuszewski (3), Yoav Hofmeister (18), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Pedro Nuno (27), Danny Trejo (21), Evgeniy Shikavka (9)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
33
Yegor Matsenko
87
Simeon Petrov
5
Alex Petkov
78
Tommaso Guercio
16
Peter Pokorny
26
Burak Ince
77
Marcin Cebula
17
Petr Schwarz
10
Matias Nahuel Leiva
11
Sebastian Musiolik
9
Evgeniy Shikavka
21
Danny Trejo
27
Pedro Nuno
8
Martin Remacle
71
Wiktor Dlugosz
18
Yoav Hofmeister
3
Konrad Matuszewski
66
Milosz Trojak
5
Pau Resta
37
Hubert Zwozny
1
Xavier Dziekonski
Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
Thay người
46’
Burak Ince
Arnau Ortiz
69’
Wiktor Dlugosz
Dawid Blanik
46’
Mateusz Zukowski
Jakub Jezierski
69’
Daniel Trejo
Mariusz Fornalczyk
66’
Jakub Jezierski
Mateusz Zukowski
72’
Martin Remacle
Adrian Dalmau
81’
Sebastian Musiolik
Junior Eyamba
76’
Hubert Zwozny
Marcel Pieczek
90’
Tommaso Guercio
Tudor Baluta
76’
Yoav Hofmeister
Wojciech Kaminski
Cầu thủ dự bị
Hubert Sliczniak
Marcel Zapytowski
Aleksander Paluszek
Piotr Malarczyk
Serafin Szota
Marcel Pieczek
Junior Eyamba
Dawid Blanik
Arnau Ortiz
Shuma Nagamatsu
Tudor Baluta
Igor Kosmicki
Mateusz Zukowski
Mariusz Fornalczyk
Filip Rejczyk
Adrian Dalmau
Jakub Jezierski
Wojciech Kaminski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/08 - 2022
11/02 - 2023
25/07 - 2023
10/12 - 2023
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X