Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả SKN St. Poelten vs SW Bregenz hôm nay 20-05-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 2, 20/5

Kết thúc

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

2 : 2

SW Bregenz

SW Bregenz

Hiệp một: 2-1
T2, 21:00 20/05/2024
Vòng 29 - Hạng 2 Áo
NV Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dario Barada (Kiến tạo: Lukas Parger)
10
Jannik Wanner
17
Sebastian Aigner
19
Dario Tadic (Kiến tạo: Gerhard Dombaxi)
38
Julian Keiblinger
42
Julian Keiblinger (Kiến tạo: Gerhard Dombaxi)
45
Dario Barada
45+2'
Lukas Brueckler
45+3'
Marc Stendera (Thay: Din Barlov)
46
Bernd Gschweidl (Thay: Yervand Sukiasyan)
46
Federico Crescenti (Thay: Lukas Parger)
46
Rio Nitta (Thay: David Riegler)
56
Marc Stendera
58
Benjamin Dibrani (Thay: Marko Martinovic)
61
Tamas Herbaly (Thay: Kristijan Makovec)
61
Pirmin Strasser (Thay: Felix Gschossmann)
71
Thomas Salamon (Thay: Dario Tadic)
80
Thomas Salamon (Thay: Gerhard Dombaxi)
80
Andree Neumayer
90+1'
Bernd Gschweidl
90+1'
Federico Crescenti (Kiến tạo: Sebastian Aigner)
90+5'
Federico Crescenti
90+6'

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs SW Bregenz

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
SW Bregenz
SW Bregenz
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 27
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs SW Bregenz

SKN St. Poelten (3-4-2-1): Felix Gschossmann (21), David Riegler (19), Sebastian Bauer (4), Dirk Carlson (23), Julian Keiblinger (37), Gerhard Dombaxi (70), Stefan Nutz (22), Andree Neumayer (6), Yervand Sukiasyan (27), Din Barlov (77), Dario Tadic (24)

SW Bregenz (4-3-3): Franco Fluckiger (26), Marko Martinovic (3), Ivo Antonio Kralj (44), Dario Barada (4), Florian Prirsch (22), Lukas Parger (8), Kristijan Makovec (21), Sebastian Aigner (20), David Flores Martin (23), Lukas Brckler (19), Jannik Wanner (42)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
3-4-2-1
21
Felix Gschossmann
19
David Riegler
4
Sebastian Bauer
23
Dirk Carlson
37
Julian Keiblinger
70
Gerhard Dombaxi
22
Stefan Nutz
6
Andree Neumayer
27
Yervand Sukiasyan
77
Din Barlov
24
Dario Tadic
42
Jannik Wanner
19
Lukas Brckler
23
David Flores Martin
20
Sebastian Aigner
21
Kristijan Makovec
8
Lukas Parger
22
Florian Prirsch
4
Dario Barada
44
Ivo Antonio Kralj
3
Marko Martinovic
26
Franco Fluckiger
SW Bregenz
SW Bregenz
4-3-3
Thay người
46’
Yervand Sukiasyan
Bernd Gschweidl
46’
Lukas Parger
Federico Crescenti
46’
Din Barlov
Marc Stendera
61’
Marko Martinovic
Benjamin Dibrani
56’
David Riegler
Rio Nitta
61’
Kristijan Makovec
Tamas Herbaly
71’
Felix Gschossmann
Pirmin Strasser
80’
Gerhard Dombaxi
Thomas Salamon
Cầu thủ dự bị
Pirmin Strasser
Nico Grubor
Christoph Messerer
Patrick Obermuller
Bernd Gschweidl
Mario Gintsberger
Marc Stendera
Benjamin Dibrani
Rio Nitta
Tamas Herbaly
Benedict Scharner
Federico Crescenti
Thomas Salamon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
11/11 - 2023
20/05 - 2024
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2024
Hạng 2 Áo
09/11 - 2024

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây SW Bregenz

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024
23/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2115242547T T B T T
3SW BregenzSW Bregenz2111551238T B B T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC211227938B T B H T
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
6Kapfenberger SVKapfenberger SV211038-333H H B T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II21948431B T B B H
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten21849328B H B B H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing213810-917T B H H T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz212514-3011B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X