![]() Luis Hartwig (Thay: Fadhel Morou) 57 | |
![]() Jaden Montnor (Thay: Yakuba Silue) 57 | |
![]() Christoph Messerer (Thay: Kevin Monzialo) 57 | |
![]() Benedict Scharner (Thay: Ulysses Llanez) 65 | |
![]() Maximilian Somnitz (Thay: David Peham) 72 | |
![]() Levan Eloshvili (Thay: Marco Perchtold) 72 | |
![]() Thomas Schiestl (Thay: Thorsten Schriebl) 72 | |
![]() Maximilian Somnitz (Thay: Marco Perchtold) 72 | |
![]() Levan Eloshvili (Thay: David Peham) 72 | |
![]() Karim Conte 74 | |
![]() Nicolas Wisak (Thay: Karim Conte) 76 | |
![]() Nicolas Wisak 77 | |
![]() Daniel Kalajdzic (Thay: Paolo Jager) 81 | |
![]() David Riegler 87 | |
![]() Christian Ramsebner 90 | |
![]() Julian Keiblinger 90 | |
![]() Michael Lang 90+1' |
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs Grazer AK
số liệu thống kê

SKN St. Poelten

Grazer AK
48 Kiểm soát bóng 52
17 Phạm lỗi 9
28 Ném biên 30
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 12
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
16 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs Grazer AK
SKN St. Poelten (3-4-3): Franz Stolz (12), Christian Ramsebner (15), David Riegler (19), Fadhel Morou (24), Thomas Salamon (25), Julian Keiblinger (37), Din Barlov (77), Karim Conte (6), Kevin Monzialo (7), Ulysses Llanez Jr. (10), Yakuba Silue (17)
Grazer AK (4-4-2): Jakob Meierhofer (1), Paul-Friedrich Koller (4), Michael Lang (21), Felix Kochl (24), Milos Jovicic (30), Markus Rusek (6), Michael Liendl (10), Marco Perchtold (13), Thorsten Schriebl (20), Paolo Jager (23), David Peharm (9)

SKN St. Poelten
3-4-3
12
Franz Stolz
15
Christian Ramsebner
19
David Riegler
24
Fadhel Morou
25
Thomas Salamon
37
Julian Keiblinger
77
Din Barlov
6
Karim Conte
7
Kevin Monzialo
10
Ulysses Llanez Jr.
17
Yakuba Silue
9
David Peharm
23
Paolo Jager
20
Thorsten Schriebl
13
Marco Perchtold
10
Michael Liendl
6
Markus Rusek
30
Milos Jovicic
24
Felix Kochl
21
Michael Lang
4
Paul-Friedrich Koller
1
Jakob Meierhofer

Grazer AK
4-4-2
Thay người | |||
57’ | Kevin Monzialo Christoph Messerer | 72’ | Marco Perchtold Maximilian Somnitz |
57’ | Fadhel Morou Luis Hartwig | 72’ | David Peham Levan Eloshvili |
57’ | Yakuba Silue Jaden Sean Montnor | 72’ | Thorsten Schriebl Thomas Schiestl |
65’ | Ulysses Llanez Benedict Scharner | 81’ | Paolo Jager Daniel Kalajdzic |
76’ | Karim Conte Nicolas Wisak |
Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Wisak | Daniel Kalajdzic | ||
Christoph Messerer | Philipp Seidl | ||
Thomas Alexiev | Maximilian Somnitz | ||
Thomas Turner | Levan Eloshvili | ||
Benedict Scharner | Thomas Schiestl | ||
Luis Hartwig | Lukas Graf | ||
Jaden Sean Montnor | Christoph Nicht |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Grazer AK
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 17 | 5 | 2 | 23 | 56 | T H T T H |
2 | ![]() | 24 | 17 | 3 | 4 | 31 | 54 | T T H T T |
3 | ![]() | 23 | 13 | 2 | 8 | 9 | 41 | B H T B T |
4 | ![]() | 24 | 12 | 3 | 9 | -2 | 39 | T T T B T |
5 | ![]() | 24 | 11 | 5 | 8 | 8 | 38 | T T B B B |
6 | ![]() | 24 | 10 | 7 | 7 | 11 | 37 | H H T B B |
7 | ![]() | 24 | 11 | 4 | 9 | 1 | 37 | B T T T T |
8 | ![]() | 24 | 10 | 4 | 10 | -2 | 34 | B H T B B |
9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 5 | 32 | T T B B H | |
10 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | 2 | 30 | B H H H B |
11 | 24 | 8 | 3 | 13 | -6 | 27 | B B B H T | |
12 | ![]() | 24 | 5 | 11 | 8 | -5 | 26 | H B T B B |
13 | ![]() | 24 | 6 | 7 | 11 | -8 | 25 | H B B H T |
14 | ![]() | 24 | 5 | 9 | 10 | -6 | 24 | H T T T H |
15 | ![]() | 24 | 4 | 5 | 15 | -27 | 17 | H B B H T |
16 | ![]() | 24 | 2 | 6 | 16 | -34 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại