Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Skala vs HB Torshavn hôm nay 18-04-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 2, 18/4

Kết thúc

Skala

Skala

2 : 3
Hiệp một: 2-2
T2, 21:00 18/04/2022
Vòng 6 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andreas Egeberg Jacobsen (Kiến tạo: Poul Kallsberg)
11
Hedin Hansen
16
Stefan Radosavlevic (Kiến tạo: Adrian Justinussen)
19
(og) Teitur Gestsson
29
Daniel Johansen
37
Aki Samuelsen
46
Ari Mohr Jonsson (Thay: Daniel Johansen)
46
Dan Berg i Soylu (Thay: Aki Samuelsen)
65
Hilmar Leon Jacobsen (Thay: Paetur Petersen)
66
David Johansen (Thay: Ari Ellingsgaard)
66
Hedin Hansen
70
Jakup Joensen (Thay: Jan Ingason Hansen)
77
Oessur M. Dalbud (Thay: Gustav Kjeldsen)
77
Jakup Nolsoee Olsen
86
Hanus Soerensen (Thay: Jakup Thomsen)
87
Adrian Justinussen
89

Đội hình xuất phát Skala vs HB Torshavn

Thay người
66’
Ari Ellingsgaard
David Johansen
46’
Daniel Johansen
Ari Mohr Jonsson
77’
Jan Ingason Hansen
Jakup Joensen
65’
Aki Samuelsen
Dan Berg i Soylu
66’
Paetur Petersen
Hilmar Leon Jacobsen
77’
Gustav Kjeldsen
Oessur M. Dalbud
87’
Jakup Thomsen
Hanus Soerensen
Cầu thủ dự bị
Joakim Juers
Bjarti Vitalis Moerk
Mikal a Reynatroed
Dan Berg i Soylu
Bjarti Thorleifsson
Oessur M. Dalbud
Jakup Joensen
Bartal Wardum
Julian Mikkelsen
Ari Mohr Jonsson
David Johansen
Hilmar Leon Jacobsen
Martin Johansen
Hanus Soerensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
18/04 - 2022
15/05 - 2022
21/08 - 2022
14/05 - 2024
06/08 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Skala

Hạng 2 Faroe Islands
04/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
VĐQG Faroe Islands
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X