![]() Pablo Gonzalez 45 | |
![]() Radim Breite 50 | |
![]() Peter Reinberk 71 | |
![]() Rigino Cicilia (Kiến tạo: Jan Kalabiska) 80 | |
![]() Daniel Holzer 90 |
Thống kê trận đấu SK Sigma Olomouc vs Slovacko
số liệu thống kê

SK Sigma Olomouc

Slovacko
49 Kiểm soát bóng 51
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Sigma Olomouc vs Slovacko
SK Sigma Olomouc (4-2-3-1): Matus Macik (33), Radek Latal (19), Roman Hubnik (4), Vit Benes (32), Ondrej Zmrzly (15), Radim Breite (7), Pablo Gonzalez (11), Tomas Zahradnicek (23), Krystof Danek (5), Martin Hala (25), Pavel Zifcak (9)
Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Peter Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Lukas Sadilek (18), Marek Havlik (20), Milan Petrzela (11), Jan Navratil (10), Michal Kohut (13), Vaclav Jurecka (15)

SK Sigma Olomouc
4-2-3-1
33
Matus Macik
19
Radek Latal
4
Roman Hubnik
32
Vit Benes
15
Ondrej Zmrzly
7
Radim Breite
11
Pablo Gonzalez
23
Tomas Zahradnicek
5
Krystof Danek
25
Martin Hala
9
Pavel Zifcak
15
Vaclav Jurecka
13
Michal Kohut
10
Jan Navratil
11
Milan Petrzela
20
Marek Havlik
18
Lukas Sadilek
19
Jan Kalabiska
3
Michal Kadlec
6
Stanislav Hofmann
23
Peter Reinberk
1
Filip Nguyen

Slovacko
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Martin Hala Jachym Sip | 46’ | Michal Kohut Rigino Cicilia |
74’ | Krystof Danek Antonin Rusek | 71’ | Jan Navratil Daniel Holzer |
74’ | Radek Latal Jakub Matousek | 71’ | Milan Petrzela Vlastimil Danicek |
89’ | Vaclav Jurecka Michal Tomic | ||
90’ | Lukas Sadilek Patrik Simko |
Cầu thủ dự bị | |||
Jan Stejskal | Pavol Bajza | ||
Jachym Sip | Daniel Holzer | ||
Jan Sedlak | Patrik Simko | ||
Antonin Rusek | Ondrej Sasinka | ||
Michal Veprek | Rigino Cicilia | ||
Florent Poulolo | Michal Tomic | ||
Jakub Matousek | Vlastimil Danicek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 23 | 3 | 2 | 44 | 72 | T B T H T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | T T T T H |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 20 | 56 | T T B B H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 20 | 45 | H H B H T |
6 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 13 | 39 | H H T T T |
7 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 2 | 39 | B T B H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -9 | 38 | H H T T T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H H T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | T B B B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | B B T H B |
12 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T H B |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 28 | 4 | 10 | 14 | -22 | 22 | H H H T H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -25 | 19 | B H B B T |
16 | ![]() | 28 | 0 | 4 | 24 | -61 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại