Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC hôm nay 16-04-2022

Giải Hạng nhất Áo - Th 7, 16/4

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

0 : 4

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 0-2
T7, 01:25 16/04/2022
Vòng 24 - Hạng nhất Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anthony Schmid (Kiến tạo: Thomas Komornyik)
24
Anthony Schmid
30
Lukas Sulzbacher
30
Marcel Monsberger
46
(Pen) Marco Krainz
49
Dalibor Velimirovic
53
(Pen) Anthony Schmid
53
Anthony Schmid
54
Joao Oliveira (Thay: Marcel Monsberger)
59
Enes Tepecik (Thay: Mustafa Kocyigit)
59
Nikolas Sattlberger (Thay: Benjamin Kanuric)
59
Oliver Strunz (Thay: Jan Kirchmayer)
59
Elias Felber (Thay: Marco Krainz)
72
Leomend Krasniqi (Thay: Anthony Schmid)
72
David Ungar (Thay: Martin Rasner)
72
Marvin Zwickl
77
Daniel Rechberger (Thay: Thomas Komornyik)
77
Tunahan Mercan (Thay: Marvin Zwickl)
84
Christian Bubalovic
90

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
46 Kiểm soát bóng 54
18 Phạm lỗi 19
28 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

SK Rapid Wien II (4-1-4-1): Laurenz Orgler (49), Marvin Zwickl (45), Aristot Tambwe-Kasengele (6), Leopold Querfeld (42), Lukas Sulzbacher (14), Dalibor Velimirovic (47), Jan Kirchmayer (22), Benjamin Kanuric (37), Nicholas Wunsch (10), Mustafa Kocyigit (20), Rene Kriwak (43)

Floridsdorfer AC (4-2-3-1): Lukas Guetlbauer (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Patrick Puchegger (5), Marcus Maier (18), Martin Rasner (10), Marco Krainz (4), Flavio (13), Anthony Schmid (7), Thomas Komornyik (17), Marcel Monsberger (16)

SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
4-1-4-1
49
Laurenz Orgler
45
Marvin Zwickl
6
Aristot Tambwe-Kasengele
42
Leopold Querfeld
14
Lukas Sulzbacher
47
Dalibor Velimirovic
22
Jan Kirchmayer
37
Benjamin Kanuric
10
Nicholas Wunsch
20
Mustafa Kocyigit
43
Rene Kriwak
16
Marcel Monsberger
17
Thomas Komornyik
7 3
Anthony Schmid
13
Flavio
4
Marco Krainz
10
Martin Rasner
18
Marcus Maier
5
Patrick Puchegger
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Lukas Guetlbauer
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-2-3-1
Thay người
59’
Mustafa Kocyigit
Enes Tepecik
59’
Marcel Monsberger
Joao Oliveira
59’
Benjamin Kanuric
Nikolas Sattlberger
72’
Anthony Schmid
Leomend Krasniqi
59’
Jan Kirchmayer
Oliver Strunz
72’
Marco Krainz
Elias Felber
84’
Marvin Zwickl
Tunahan Mercan
72’
Martin Rasner
David Ungar
77’
Thomas Komornyik
Daniel Rechberger
Cầu thủ dự bị
Enes Tepecik
Leomend Krasniqi
Nikolas Sattlberger
Simon Spari
Almer Softic
Elias Felber
Oliver Strunz
Joao Oliveira
Fabian Eggenfellner
Amar Kvakic
Benjamin Goeschl
Daniel Rechberger
Tunahan Mercan
David Ungar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
25/09 - 2021
16/04 - 2022
10/09 - 2022
25/02 - 2023
05/10 - 2024

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X