![]() Anthony Schmid (Kiến tạo: Thomas Komornyik) 24 | |
![]() Anthony Schmid 30 | |
![]() Lukas Sulzbacher 30 | |
![]() Marcel Monsberger 46 | |
![]() (Pen) Marco Krainz 49 | |
![]() Dalibor Velimirovic 53 | |
![]() (Pen) Anthony Schmid 53 | |
![]() Anthony Schmid 54 | |
![]() Joao Oliveira (Thay: Marcel Monsberger) 59 | |
![]() Enes Tepecik (Thay: Mustafa Kocyigit) 59 | |
![]() Nikolas Sattlberger (Thay: Benjamin Kanuric) 59 | |
![]() Oliver Strunz (Thay: Jan Kirchmayer) 59 | |
![]() Elias Felber (Thay: Marco Krainz) 72 | |
![]() Leomend Krasniqi (Thay: Anthony Schmid) 72 | |
![]() David Ungar (Thay: Martin Rasner) 72 | |
![]() Marvin Zwickl 77 | |
![]() Daniel Rechberger (Thay: Thomas Komornyik) 77 | |
![]() Tunahan Mercan (Thay: Marvin Zwickl) 84 | |
![]() Christian Bubalovic 90 |
Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

SK Rapid Wien II

Floridsdorfer AC
46 Kiểm soát bóng 54
18 Phạm lỗi 19
28 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
SK Rapid Wien II (4-1-4-1): Laurenz Orgler (49), Marvin Zwickl (45), Aristot Tambwe-Kasengele (6), Leopold Querfeld (42), Lukas Sulzbacher (14), Dalibor Velimirovic (47), Jan Kirchmayer (22), Benjamin Kanuric (37), Nicholas Wunsch (10), Mustafa Kocyigit (20), Rene Kriwak (43)
Floridsdorfer AC (4-2-3-1): Lukas Guetlbauer (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Patrick Puchegger (5), Marcus Maier (18), Martin Rasner (10), Marco Krainz (4), Flavio (13), Anthony Schmid (7), Thomas Komornyik (17), Marcel Monsberger (16)

SK Rapid Wien II
4-1-4-1
49
Laurenz Orgler
45
Marvin Zwickl
6
Aristot Tambwe-Kasengele
42
Leopold Querfeld
14
Lukas Sulzbacher
47
Dalibor Velimirovic
22
Jan Kirchmayer
37
Benjamin Kanuric
10
Nicholas Wunsch
20
Mustafa Kocyigit
43
Rene Kriwak
16
Marcel Monsberger
17
Thomas Komornyik
7 3
Anthony Schmid
13
Flavio
4
Marco Krainz
10
Martin Rasner
18
Marcus Maier
5
Patrick Puchegger
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Lukas Guetlbauer

Floridsdorfer AC
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Mustafa Kocyigit Enes Tepecik | 59’ | Marcel Monsberger Joao Oliveira |
59’ | Benjamin Kanuric Nikolas Sattlberger | 72’ | Anthony Schmid Leomend Krasniqi |
59’ | Jan Kirchmayer Oliver Strunz | 72’ | Marco Krainz Elias Felber |
84’ | Marvin Zwickl Tunahan Mercan | 72’ | Martin Rasner David Ungar |
77’ | Thomas Komornyik Daniel Rechberger |
Cầu thủ dự bị | |||
Enes Tepecik | Leomend Krasniqi | ||
Nikolas Sattlberger | Simon Spari | ||
Almer Softic | Elias Felber | ||
Oliver Strunz | Joao Oliveira | ||
Fabian Eggenfellner | Amar Kvakic | ||
Benjamin Goeschl | Daniel Rechberger | ||
Tunahan Mercan | David Ungar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SK Rapid Wien II
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại