![]() Jovan Zivkovic (Thay: Aaron Schwarz) 53 | |
![]() Thomas Fink (Thay: Eren Keles) 62 | |
![]() Ronny Rikal (Thay: Christopher Krohn) 71 | |
![]() Paolino Bertaccini 74 | |
![]() Paolino Bertaccini 76 | |
![]() Furkan Dursun (Thay: Dragoljub Savic) 77 | |
![]() Pascal Fallmann (Thay: Lion Schuster) 78 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Thay: Paolino Bertaccini) 78 | |
![]() Marvin Hernaus (Thay: Marcel Monsberger) 78 | |
![]() Almir Oda (Thay: Philipp Wydra) 87 | |
![]() (Pen) Pascal Fallmann 90+4' | |
![]() Furkan Demir 90+4' | |
![]() Ronny Rikal 90+5' |
Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

SK Rapid Wien II

Floridsdorfer AC
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 9
33 Ném biên 32
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
SK Rapid Wien II (3-5-2): Laurenz Orgler (49), Fabian Eggenfellner (4), Adrian Hajdari (19), Paul Gobara (27), Philipp Wydra (10), Lion Schuster (36), Nicolas Bajlicz (18), Aaron Sky Schwarz (77), Denis Bosnjak (8), Dragoljub Savic (7), Tobias Hedl (9)
Floridsdorfer AC (5-4-1): Simon Emil Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Alexander Mankowski (5), Marcus Maier (18), Mirnes Becirovic (19), Jan Gassmann (23), Paolino Bertaccini (11), Eren Keles (7), Masse Scherzadeh (21), Christopher Krohn (55), Marcel Monsberger (16)

SK Rapid Wien II
3-5-2
49
Laurenz Orgler
4
Fabian Eggenfellner
19
Adrian Hajdari
27
Paul Gobara
10
Philipp Wydra
36
Lion Schuster
18
Nicolas Bajlicz
77
Aaron Sky Schwarz
8
Denis Bosnjak
7
Dragoljub Savic
9
Tobias Hedl
16
Marcel Monsberger
55
Christopher Krohn
21
Masse Scherzadeh
7
Eren Keles
11
Paolino Bertaccini
23
Jan Gassmann
19
Mirnes Becirovic
18
Marcus Maier
5
Alexander Mankowski
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Emil Spari

Floridsdorfer AC
5-4-1
Thay người | |||
53’ | Aaron Schwarz Jovan Zivkovic | 62’ | Eren Keles Thomas Fink |
77’ | Dragoljub Savic Furkan Dursun | 71’ | Christopher Krohn Ronny Rikal |
78’ | Lion Schuster Pascal Fallmann | 78’ | Paolino Bertaccini Oluwaseun Adewumi |
87’ | Philipp Wydra Almir Oda | 78’ | Marcel Monsberger Marvin Hernaus |
Cầu thủ dự bị | |||
Mark Habetler | Tarik Rusovic | ||
Furkan Demir | Mathias Gindl | ||
Pascal Fallmann | Oluwaseun Adewumi | ||
Almir Oda | Ronny Rikal | ||
Senol Hasanoski | Clemens Hubmann | ||
Furkan Dursun | Thomas Fink | ||
Jovan Zivkovic | Marvin Hernaus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SK Rapid Wien II
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại