![]() Patrik Mijic 12 | |
![]() Justin Omoregie 15 | |
![]() Patrik Mijic 30 | |
![]() Youba Diarra 53 | |
![]() Patrik Mijic 57 | |
![]() Oleksandr Safonov 63 | |
![]() Elias Havel 65 | |
![]() Elias Havel 70 | |
![]() Donis Avdijaj 74 | |
![]() Ruben Providence 79 | |
![]() Ruben Providence 80 | |
![]() (Pen) Fabian Wilfinger 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây SK Bischofshofen
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu