![]() Louis Verstraete 56 | |
![]() Victor Barbera 62 | |
![]() Shion Homma 90+3' |
Thống kê trận đấu SK Beveren vs Club Brugge NXT
số liệu thống kê

SK Beveren

Club Brugge NXT
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 23
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây SK Beveren
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge NXT
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 17 | 5 | 3 | 23 | 56 | T T T T T |
2 | ![]() | 25 | 17 | 4 | 4 | 26 | 55 | T B B T T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 8 | 3 | 24 | 53 | H T H T T |
4 | ![]() | 25 | 12 | 9 | 4 | 23 | 45 | H T B T H |
5 | ![]() | 25 | 12 | 8 | 5 | 7 | 44 | T T T B T |
6 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 8 | 40 | B B T T B |
7 | ![]() | 26 | 9 | 7 | 10 | 2 | 34 | B B T B B |
8 | ![]() | 25 | 9 | 5 | 11 | -11 | 32 | T T B T T |
9 | 26 | 8 | 7 | 11 | -7 | 31 | T T H B H | |
10 | ![]() | 25 | 7 | 6 | 12 | -6 | 27 | H H B T T |
11 | ![]() | 25 | 7 | 4 | 14 | -19 | 25 | B B T B B |
12 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -16 | 23 | B H T B B |
13 | ![]() | 25 | 5 | 8 | 12 | -6 | 23 | H B B H B |
14 | ![]() | 25 | 3 | 9 | 13 | -22 | 18 | B H B H B |
15 | ![]() | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 15 | |
16 | ![]() | 25 | 3 | 5 | 17 | -26 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại