![]() Yann Karamoh (Thay: Fabio Borini) 43 | |
![]() Kerem Kesgin (Thay: Jorge Felix) 59 | |
![]() Burak Bekaroglu 61 | |
![]() Emre Mor (Thay: Ahmed Musa) 65 | |
![]() Jure Balkovec (Thay: Burak Bekaroglu) 65 | |
![]() Levent Mercan (Thay: Abdoulaye Toure) 66 | |
![]() Mustapha Yatabare (Kiến tạo: Kerem Kesgin) 69 | |
![]() Yannis Salibur (Thay: Kristijan Bistrovic) 78 | |
![]() Sefa Yilmaz (Thay: Olarenwaju Kayode) 81 | |
![]() Pedro Henrique (Thay: Max-Alain Gradel) 90 | |
![]() Sefa Yilmaz 90+3' | |
![]() Yann Karamoh 90+4' |
Thống kê trận đấu Sivasspor vs Fatih Karagumruk
số liệu thống kê

Sivasspor

Fatih Karagumruk
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sivasspor vs Fatih Karagumruk
Sivasspor (4-3-3): Ali Sasal Vural (35), Erdogan Yesilyurt (17), Aaron Appindangoye (4), Samba Camara (14), Ziya Erdal (58), Hakan Arslan (37), Isaac Cofie (5), Jorge Felix (11), Olarenwaju Kayode (8), Mustapha Yatabare (9), Max-Alain Gradel (7)
Fatih Karagumruk (4-1-4-1): Emiliano Viviano (2), Salih Dursun (30), Davide Biraschi (4), Burak Bekaroglu (86), Caner Erkin (88), Lucas Biglia (6), Jimmy Durmaz (10), Kristijan Bistrovic (23), Abdoulaye Toure (94), Fabio Borini (16), Ahmed Musa (7)

Sivasspor
4-3-3
35
Ali Sasal Vural
17
Erdogan Yesilyurt
4
Aaron Appindangoye
14
Samba Camara
58
Ziya Erdal
37
Hakan Arslan
5
Isaac Cofie
11
Jorge Felix
8
Olarenwaju Kayode
9
Mustapha Yatabare
7
Max-Alain Gradel
7
Ahmed Musa
16
Fabio Borini
94
Abdoulaye Toure
23
Kristijan Bistrovic
10
Jimmy Durmaz
6
Lucas Biglia
88
Caner Erkin
86
Burak Bekaroglu
4
Davide Biraschi
30
Salih Dursun
2
Emiliano Viviano

Fatih Karagumruk
4-1-4-1
Thay người | |||
59’ | Jorge Felix Kerem Kesgin | 43’ | Fabio Borini Yann Karamoh |
81’ | Olarenwaju Kayode Sefa Yilmaz | 65’ | Ahmed Musa Emre Mor |
90’ | Max-Alain Gradel Pedro Henrique | 65’ | Burak Bekaroglu Jure Balkovec |
66’ | Abdoulaye Toure Levent Mercan | ||
78’ | Kristijan Bistrovic Yannis Salibur |
Cầu thủ dự bị | |||
Muammer Zulfikar Yildirim | Utku Yuvakuran | ||
Koray Altinay | Emre Mor | ||
Caner Osmanpasa | Levent Mercan | ||
Dimitrios Goutas | Samed Onur | ||
Ugur Ciftci | Jure Balkovec | ||
Ozkan Yigiter | Alparslan Erdem | ||
Kerem Kesgin | Adnan Ugur | ||
Pedro Henrique | Bahattin Demircan | ||
Sefa Yilmaz | Yann Karamoh | ||
Moussa Konate | Yannis Salibur |
Nhận định Sivasspor vs Fatih Karagumruk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại