![]() Jamie Roche 13 | |
![]() Gustav Wikheim (Kiến tạo: Victor Edvardsen) 26 | |
![]() Rasmus Schueller 34 | |
![]() Victor Edvardsen 37 | |
![]() Edi Sylisufaj 53 | |
![]() Piotr Johansson 57 | |
![]() Tashreeq Matthews (Thay: Tim Bjoerkstroem) 69 | |
![]() Besard Sabovic (Thay: Magnus Eriksson) 73 | |
![]() Joel Asoro (Thay: Gustav Wikheim) 73 | |
![]() Filip Olsson (Thay: Yukiya Sugita) 74 | |
![]() Jesper Loefgren (Thay: Hjalmar Ekdal) 75 | |
![]() Jakob Voelkerling Persson (Thay: Edi Sylisufaj) 82 | |
![]() Oli Omarsson (Thay: Filip Olsson) 82 | |
![]() Marcus Mathisen 90+9' | |
![]() Christian Kouakou 90+9' | |
![]() Jesper Loefgren 90+9' |
Thống kê trận đấu Sirius vs Djurgaarden
số liệu thống kê

Sirius

Djurgaarden
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 18
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sirius vs Djurgaarden
Sirius (3-5-2): David Mitov Nilsson (1), Filip Rogic (7), Tim Bjorkstrom (8), Marcus Mathisen (6), Aron Bjarnason (14), Dennis Widgren (21), Daniel Stensson (18), Yukiya Sugita (10), Jamie Roche (5), Christian Kouakou (9), Edi Sylisufaj (29)
Djurgaarden (4-3-3): Jacob Widell Zetterstrom (35), Piotr Johansson (2), Marcus Danielson (33), Hjalmar Ekdal (3), Elias Andersson (8), Hampus Finndell (13), Rasmus Schuller (6), Magnus Eriksson (7), Haris Radetinac (9), Victor Edvardsen (16), Gustav Medonca Wikheim (23)

Sirius
3-5-2
1
David Mitov Nilsson
7
Filip Rogic
8
Tim Bjorkstrom
6
Marcus Mathisen
14
Aron Bjarnason
21
Dennis Widgren
18
Daniel Stensson
10
Yukiya Sugita
5
Jamie Roche
9
Christian Kouakou
29
Edi Sylisufaj
23
Gustav Medonca Wikheim
16
Victor Edvardsen
9
Haris Radetinac
7
Magnus Eriksson
6
Rasmus Schuller
13
Hampus Finndell
8
Elias Andersson
3
Hjalmar Ekdal
33
Marcus Danielson
2
Piotr Johansson
35
Jacob Widell Zetterstrom

Djurgaarden
4-3-3
Thay người | |||
69’ | Tim Bjoerkstroem Tashreeq Matthews | 73’ | Gustav Wikheim Joel Asoro |
74’ | Oli Omarsson Filip Olsson | 73’ | Magnus Eriksson Besard Sabovic |
82’ | Edi Sylisufaj Jakob Voelkerling Persson | 75’ | Hjalmar Ekdal Jesper Lofgren |
82’ | Filip Olsson Oli Omarsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Karl Larson | Aleksandr Vasiutin | ||
Filip Olsson | Jesper Lofgren | ||
Tommi Vaiho | Joel Asoro | ||
Adam Vikman | Emmanuel Banda | ||
Jakob Voelkerling Persson | Besard Sabovic | ||
Tashreeq Matthews | Pierre Bengtsson | ||
Oli Omarsson | Amadou Doumbouya |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại