Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Sirius vs AIK hôm nay 02-10-2022

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 02/10

Kết thúc

Sirius

Sirius

1 : 1

AIK

AIK

Hiệp một: 0-0
CN, 22:30 02/10/2022
Vòng 24 - VĐQG Thụy Điển
Studenternas IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Larsson
49
Nicolas Stefanelli
52
Tim Bjoerkstroem (Kiến tạo: Filip Rogic)
62
Dennis Widgren
65
Yasin Ayari
67
Kristopher Da Graca (Thay: Dennis Widgren)
70
Erik Ring (Thay: Nabil Bahoui)
71
Sotirios Papagiannopoulos (Kiến tạo: Sebastian Larsson)
76
Oli Omarsson (Thay: Tashreeq Matthews)
82
Christian Kouakou
88
Edi Sylisufaj (Thay: Yukiya Sugita)
90
Jakob Voelkerling Persson (Thay: Christian Kouakou)
90

Thống kê trận đấu Sirius vs AIK

số liệu thống kê
Sirius
Sirius
AIK
AIK
12 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 26
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sirius vs AIK

Sirius (3-5-2): David Mitov Nilsson (1), Dennis Widgren (21), Tim Bjorkstrom (8), Marcus Mathisen (6), Aron Bjarnason (14), Tashreeq Matthews (23), Daniel Stensson (18), Jamie Roche (5), Filip Rogic (7), Christian Kouakou (9), Yukiya Sugita (10)

AIK (4-3-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Josafat Mendes (2), Mikael Lustig (33), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Nicolas Stefanelli (9), Sebastian Larsson (7), Bilal Hussein (8), Yasin Abbas Ayari (26), John Guidetti (11), Nabil Bahoui (10)

Sirius
Sirius
3-5-2
1
David Mitov Nilsson
21
Dennis Widgren
8
Tim Bjorkstrom
6
Marcus Mathisen
14
Aron Bjarnason
23
Tashreeq Matthews
18
Daniel Stensson
5
Jamie Roche
7
Filip Rogic
9
Christian Kouakou
10
Yukiya Sugita
10
Nabil Bahoui
11
John Guidetti
26
Yasin Abbas Ayari
8
Bilal Hussein
7
Sebastian Larsson
9
Nicolas Stefanelli
25
Erick Otieno
4
Sotirios Papagiannopoulos
33
Mikael Lustig
2
Josafat Mendes
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
4-3-3
Thay người
70’
Dennis Widgren
Kristopher Da Graca
71’
Nabil Bahoui
Erik Ring
82’
Tashreeq Matthews
Oli Omarsson
90’
Yukiya Sugita
Edi Sylisufaj
90’
Christian Kouakou
Jakob Voelkerling Persson
Cầu thủ dự bị
Kristopher Da Graca
Taha Ayari
Adam Hellborg
Axel Bjornstrom
Karl Larson
Jesper Ceesay
Oli Omarsson
Budimir Janosevic
Edi Sylisufaj
Erik Ring
Tommi Vaiho
Vincent Thill
Jakob Voelkerling Persson
Sichenje Collins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
20/06 - 2021
VĐQG Thụy Điển
17/08 - 2021
04/12 - 2021
H1: 2-2
21/05 - 2022
H1: 2-2
02/10 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
17/11 - 2022
17/03 - 2023
H1: 0-0
17/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
29/04 - 2023
H1: 0-0
01/08 - 2023
H1: 0-0
11/05 - 2024
H1: 0-1
26/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors220066T T
2Hammarby IFHammarby IF220066T T
3AIKAIK220026T T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping210103T B
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11MjaellbyMjaellby202002H H
12ElfsborgElfsborg101001H
13GAISGAIS2011-11B H
14VaernamoVaernamo2002-20B B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-40B B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X