![]() Baltazar 15 | |
![]() Thody Elie Youan (Kiến tạo: Lukas Goertler) 23 | |
![]() Filip Stojilkovic (Kiến tạo: Anto Grgic) 39 | |
![]() Wesley (Kiến tạo: Itaitinga) 62 | |
![]() Wesley (Kiến tạo: Baltazar) 64 | |
![]() Euclides Cabral 74 | |
![]() Marquinhos Cipriano 79 | |
![]() Euclides Cabral 86 | |
![]() Betim Fazliji 90+4' |
Thống kê trận đấu Sion vs St. Gallen
số liệu thống kê

Sion

St. Gallen
46 Kiểm soát bóng 54
12 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sion vs St. Gallen
Sion (4-1-4-1): Kevin Fickentscher (18), Dimitri Cavare (97), Jan Bamert (5), Birama Ndoye (34), Marquinhos Cipriano (70), Luca Zuffi (7), Matteo Tosetti (23), Baltazar (8), Anto Grgic (14), Wesley (52), Filip Stojilkovic (17)
St. Gallen (4-4-2): Lawrence Ati-Zigi (1), Euclides Cabral (15), Musah Nuhu (3), Basil Stillhart (6), Boubacar Traore (25), Lukas Goertler (16), Betim Fazliji (23), Victor Ruiz (10), Patrick Sutter (30), Kwadwo Duah (11), Thody Elie Youan (20)

Sion
4-1-4-1
18
Kevin Fickentscher
97
Dimitri Cavare
5
Jan Bamert
34
Birama Ndoye
70
Marquinhos Cipriano
7
Luca Zuffi
23
Matteo Tosetti
8
Baltazar
14
Anto Grgic
52 2
Wesley
17
Filip Stojilkovic
20
Thody Elie Youan
11
Kwadwo Duah
30
Patrick Sutter
10
Victor Ruiz
23
Betim Fazliji
16
Lukas Goertler
25
Boubacar Traore
6
Basil Stillhart
3
Musah Nuhu
15
Euclides Cabral
1
Lawrence Ati-Zigi

St. Gallen
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Birama Ndoye Sandro Theler | 60’ | Lukas Goertler Tim Staubli |
58’ | Matteo Tosetti Itaitinga | 68’ | Musah Nuhu Jeremy Guillemenot |
81’ | Wesley Arian Kabashi | 68’ | Patrick Sutter Leonhard Muenst |
88’ | Filip Stojilkovic Theo Berdayes | 68’ | Kwadwo Duah Salifou Diarrassouba |
88’ | Victor Ruiz Christian Witzig |
Cầu thủ dự bị | |||
Timothy Fayulu | Lukas Watkowiak | ||
Arian Kabashi | Fabian Schubert | ||
Gaetan Karlen | Jeremy Guillemenot | ||
Theo Berdayes | Leonhard Muenst | ||
Geoffroy Serey Die | Tim Staubli | ||
Kevin Bua | David Jacovic | ||
Nathanael Saintini | Boris Babic | ||
Itaitinga | Salifou Diarrassouba | ||
Sandro Theler | Christian Witzig |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Sion
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại