![]() Musa Araz 22 | |
![]() Jordi Quintilla 26 | |
![]() Chadrac Akolo 33 | |
![]() Mario Balotelli 36 | |
![]() Emmanuel Latte Lath (Thay: Leon Dajaku) 46 | |
![]() Basil Stillhart (Kiến tạo: Jordi Quintilla) 49 | |
![]() Gregory Karlen (Thay: Christian Witzig) 55 | |
![]() Stefano Guidotti (Thay: Lukas Gortler) 56 | |
![]() Gregory Karlen (Kiến tạo: Emmanuel Latte Lath) 60 | |
![]() Anto Grgic (Thay: Wylan Cyprien) 61 | |
![]() Kevin Halabaku (Thay: Itaitinga) 61 | |
![]() Willem Geubbels (Thay: Chadrac Akolo) 64 | |
![]() (Pen) Jeremy Guillemenot 69 | |
![]() Gaetan Karlen (Thay: Mario Balotelli) 70 | |
![]() Denis Poha (Thay: Musa Araz) 70 | |
![]() Kevin Bua (Thay: Ylyas Chouaref) 70 | |
![]() Albert Vallci (Thay: Stefano Guidotti) 77 | |
![]() Jeremy Guillemenot 81 | |
![]() Matej Maglica 85 |
Thống kê trận đấu Sion vs St. Gallen
số liệu thống kê

Sion

St. Gallen
50 Kiểm soát bóng 50
18 Phạm lỗi 13
35 Ném biên 21
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sion vs St. Gallen
Sion (4-4-2): Heinz Lindner (1), Numa Lavanchy (19), Dimitri Cavare (97), Nathanael Saintini (39), Francois Moubandje (90), Wylan Cyprien (10), Musa Araz (20), Itaitinga (76), Ylyas Chouaref (9), Giovanni Sio (13), Mario Balotelli (45)
St. Gallen (4-3-1-2): Lukas Watkowiak (25), Leonidas Stergiou (4), Matej Maglica (5), Basil Stillhart (6), Isaac Schmidt (33), Lukas Gortler (16), Jordi Quintilla (8), Christian Witzig (37), Leon Dajaku (77), Jeremy Guillemenot (9), Chadrac Akolo (10)

Sion
4-4-2
1
Heinz Lindner
19
Numa Lavanchy
97
Dimitri Cavare
39
Nathanael Saintini
90
Francois Moubandje
10
Wylan Cyprien
20
Musa Araz
76
Itaitinga
9
Ylyas Chouaref
13
Giovanni Sio
45
Mario Balotelli
10
Chadrac Akolo
9
Jeremy Guillemenot
77
Leon Dajaku
37
Christian Witzig
8
Jordi Quintilla
16
Lukas Gortler
33
Isaac Schmidt
6
Basil Stillhart
5
Matej Maglica
4
Leonidas Stergiou
25
Lukas Watkowiak

St. Gallen
4-3-1-2
Thay người | |||
61’ | Wylan Cyprien Anto Grgic | 46’ | Leon Dajaku Emmanuel Latte Lath |
61’ | Itaitinga Kevin Halabaku | 55’ | Christian Witzig Gregory Karlen |
70’ | Mario Balotelli Gaetan Karlen | 56’ | Albert Vallci Stefano Guidotti |
70’ | Musa Araz Denis Poha | 64’ | Chadrac Akolo Willem Geubbels |
70’ | Ylyas Chouaref Kevin Bua | 77’ | Stefano Guidotti Albert Vallci |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Fickentscher | Bela Dumrath | ||
Reto Ziegler | Albert Vallci | ||
Luca Zuffi | Emmanuel Latte Lath | ||
Baltazar | Gregory Karlen | ||
Gaetan Karlen | Michael Kempter | ||
Anto Grgic | Ricardo Azevedo Alves | ||
Denis Poha | Stefano Guidotti | ||
Kevin Halabaku | Willem Geubbels | ||
Kevin Bua | Noha Ndombasi Nlandu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Sion
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại