![]() Dario Osorio (Kiến tạo: Edward Chilufya) 4 | |
![]() Julius Nielsen (Thay: Younes Bakiz) 12 | |
![]() Tonni Adamsen 29 | |
![]() Jeppe Andersen 39 | |
![]() Franculino (Kiến tạo: Joel Andersson) 44 | |
![]() Valdemar Byskov (Thay: Aral Simsir) 61 | |
![]() Adam Buksa (Thay: Edward Chilufya) 61 | |
![]() Jan Kuchta (Thay: Franculino) 70 | |
![]() Han-Beom Lee (Thay: Adam Gabriel) 70 | |
![]() Alexander Illum Simmelhack (Thay: Jeppe Andersen) 75 | |
![]() Oskar Boesen (Thay: Mads Freundlich) 76 | |
![]() Ousmane Diao (Kiến tạo: Jan Kuchta) 77 | |
![]() Dario Osorio (VAR check) 80 | |
![]() Julius Nielsen 84 | |
![]() Kristoffer Askildsen (Thay: Dario Osorio) 87 | |
![]() Jens Martin Gammelby (Thay: Andreas Poulsen) 87 |
Thống kê trận đấu Silkeborg vs FC Midtjylland
số liệu thống kê

Silkeborg

FC Midtjylland
55 Kiểm soát bóng 45
4 Phạm lỗi 7
18 Ném biên 14
1 Việt vị 4
12 Chuyền dài 13
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Silkeborg vs FC Midtjylland
Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Robin Østrøm (3), Pedro Ganchas (4), Andreas Poulsen (2), Mads Larsen (20), Mark Brink (14), Mads Freundlich (33), Jeppe Andersen (8), Younes Bakiz (10), Tonni Adamsen (23)
FC Midtjylland (4-4-2): Elías Rafn Ólafsson (16), Adam Gabriel (13), Ousmane Diao (4), Mads Bech Sorensen (22), Joel Andersson (6), Darío Osorio (11), Emiliano Martínez (5), Oliver Sorensen (24), Aral Simsir (58), Franculino (7), Edward Chilufya (14)

Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
3
Robin Østrøm
4
Pedro Ganchas
2
Andreas Poulsen
20
Mads Larsen
14
Mark Brink
33
Mads Freundlich
8
Jeppe Andersen
10
Younes Bakiz
23
Tonni Adamsen
14
Edward Chilufya
7
Franculino
58
Aral Simsir
24
Oliver Sorensen
5
Emiliano Martínez
11
Darío Osorio
6
Joel Andersson
22
Mads Bech Sorensen
4
Ousmane Diao
13
Adam Gabriel
16
Elías Rafn Ólafsson

FC Midtjylland
4-4-2
Thay người | |||
12’ | Younes Bakiz Julius Nielsen | 61’ | Aral Simsir Valdemar Byskov |
75’ | Jeppe Andersen Alexander Simmelhack | 61’ | Edward Chilufya Adam Buksa |
76’ | Mads Freundlich Oskar Boesen | 70’ | Adam Gabriel Han-Beom Lee |
87’ | Andreas Poulsen Jens Martin Gammelby | 70’ | Franculino Jan Kuchta |
87’ | Dario Osorio Kristoffer Askildsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Aske Andresen | Jonas Lossl | ||
Ramazan Orazov | Han-Beom Lee | ||
Alexander Simmelhack | Denil Castillo | ||
Frederik Carlsen | Pedro Bravo | ||
Jens Martin Gammelby | Kristoffer Askildsen | ||
Alexander Madsen | Valdemar Byskov | ||
Julius Nielsen | Mikel Gogorza | ||
Oskar Boesen | Jan Kuchta | ||
Adam Buksa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Silkeborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại