Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Silkeborg vs FC Midtjylland hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 01/9

Kết thúc

Silkeborg

Silkeborg

1 : 3

FC Midtjylland

FC Midtjylland

Hiệp một: 1-2
CN, 21:00 01/09/2024
Vòng 7 - VĐQG Đan Mạch
JYSK Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dario Osorio (Kiến tạo: Edward Chilufya)
4
Julius Nielsen (Thay: Younes Bakiz)
12
Tonni Adamsen
29
Jeppe Andersen
39
Franculino (Kiến tạo: Joel Andersson)
44
Valdemar Byskov (Thay: Aral Simsir)
61
Adam Buksa (Thay: Edward Chilufya)
61
Jan Kuchta (Thay: Franculino)
70
Han-Beom Lee (Thay: Adam Gabriel)
70
Alexander Illum Simmelhack (Thay: Jeppe Andersen)
75
Oskar Boesen (Thay: Mads Freundlich)
76
Ousmane Diao (Kiến tạo: Jan Kuchta)
77
Dario Osorio (VAR check)
80
Julius Nielsen
84
Kristoffer Askildsen (Thay: Dario Osorio)
87
Jens Martin Gammelby (Thay: Andreas Poulsen)
87

Thống kê trận đấu Silkeborg vs FC Midtjylland

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
FC Midtjylland
FC Midtjylland
55 Kiểm soát bóng 45
4 Phạm lỗi 7
18 Ném biên 14
1 Việt vị 4
12 Chuyền dài 13
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Silkeborg vs FC Midtjylland

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Robin Østrøm (3), Pedro Ganchas (4), Andreas Poulsen (2), Mads Larsen (20), Mark Brink (14), Mads Freundlich (33), Jeppe Andersen (8), Younes Bakiz (10), Tonni Adamsen (23)

FC Midtjylland (4-4-2): Elías Rafn Ólafsson (16), Adam Gabriel (13), Ousmane Diao (4), Mads Bech Sorensen (22), Joel Andersson (6), Darío Osorio (11), Emiliano Martínez (5), Oliver Sorensen (24), Aral Simsir (58), Franculino (7), Edward Chilufya (14)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
3
Robin Østrøm
4
Pedro Ganchas
2
Andreas Poulsen
20
Mads Larsen
14
Mark Brink
33
Mads Freundlich
8
Jeppe Andersen
10
Younes Bakiz
23
Tonni Adamsen
14
Edward Chilufya
7
Franculino
58
Aral Simsir
24
Oliver Sorensen
5
Emiliano Martínez
11
Darío Osorio
6
Joel Andersson
22
Mads Bech Sorensen
4
Ousmane Diao
13
Adam Gabriel
16
Elías Rafn Ólafsson
FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-4-2
Thay người
12’
Younes Bakiz
Julius Nielsen
61’
Aral Simsir
Valdemar Byskov
75’
Jeppe Andersen
Alexander Simmelhack
61’
Edward Chilufya
Adam Buksa
76’
Mads Freundlich
Oskar Boesen
70’
Adam Gabriel
Han-Beom Lee
87’
Andreas Poulsen
Jens Martin Gammelby
70’
Franculino
Jan Kuchta
87’
Dario Osorio
Kristoffer Askildsen
Cầu thủ dự bị
Aske Andresen
Jonas Lossl
Ramazan Orazov
Han-Beom Lee
Alexander Simmelhack
Denil Castillo
Frederik Carlsen
Pedro Bravo
Jens Martin Gammelby
Kristoffer Askildsen
Alexander Madsen
Valdemar Byskov
Julius Nielsen
Mikel Gogorza
Oskar Boesen
Jan Kuchta
Adam Buksa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
21/08 - 2021
23/07 - 2022
19/03 - 2023
30/07 - 2023
28/11 - 2023
01/09 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X