Chủ Nhật, 06/04/2025
Sverrir Ingi Ingason (Kiến tạo: Paulinho)
19
Alexander Lind
32
Jonas Loessl (Thay: Martin Fraisl)
37
Stefan Thordarson
45
Stefan Thordarson (Kiến tạo: Mark Brink)
45+5'
Armin Gigovic (Thay: Andre Roemer)
46
Franculino (Thay: Ola Brynhildsen)
46
Franculino (Kiến tạo: Armin Gigovic)
51
Anders Klynge
62
Henrik Dalsgaard (Kiến tạo: Franculino)
65
Callum McCowatt (Thay: Stefan Thordarson)
69
Andreas Poulsen (Thay: Lubambo Musonda)
69
Franculino (Kiến tạo: Henrik Dalsgaard)
73
Robin Oestroem (Thay: Tonni Adamsen)
77
Sverrir Ingi Ingason
81
Nikolas Dyhr (Thay: Paulinho)
81
Joel Andersson (Thay: Henrik Dalsgaard)
84
Soeren Tengstedt (Thay: Mark Brink)
86
Andreas Pyndt (Thay: Anders Klynge)
86

Thống kê trận đấu Silkeborg vs FC Midtjylland

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
FC Midtjylland
FC Midtjylland
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 13
0 Việt vị 4
6 Chuyền dài 23
0 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 12
2 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
8 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Silkeborg vs FC Midtjylland

Silkeborg (4-3-3): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Alexander Busch (40), Joel Felix (4), Lubambo Musonda (24), Pelle Mattsson (6), Mark Brink (14), Stefan Teitur Thordarson (8), Tonni Adamsen (23), Alexander Lind (9), Anders Klynge (21)

FC Midtjylland (4-4-2): Martin Fraisl (50), Henrik Dalsgaard (14), Sverrir Ingason (15), Mads Bech Sorensen (22), Paulinho (29), Dario Osorio Osorio (11), Kristoffer Olsson (8), Andre Romer (2), Oliver Sorensen (24), Ola Brynhildsen (9), Jo Gue-sung (10)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-3
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
40
Alexander Busch
4
Joel Felix
24
Lubambo Musonda
6
Pelle Mattsson
14
Mark Brink
8
Stefan Teitur Thordarson
23
Tonni Adamsen
9
Alexander Lind
21
Anders Klynge
10
Jo Gue-sung
9
Ola Brynhildsen
24
Oliver Sorensen
2
Andre Romer
8
Kristoffer Olsson
11
Dario Osorio Osorio
29
Paulinho
22
Mads Bech Sorensen
15
Sverrir Ingason
14
Henrik Dalsgaard
50
Martin Fraisl
FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-4-2
Thay người
69’
Stefan Thordarson
Callum McCowatt
37’
Martin Fraisl
Jonas Lossl
69’
Lubambo Musonda
Andreas Poulsen
46’
Ola Brynhildsen
Franculino
77’
Tonni Adamsen
Robin Ostrom
46’
Andre Roemer
Armin Gigovic
86’
Mark Brink
Soren Tengstedt
81’
Paulinho
Nikolas Dyhr
86’
Anders Klynge
Andreas Pyndt
84’
Henrik Dalsgaard
Joel Andersson
Cầu thủ dự bị
Callum McCowatt
Jonas Lossl
Jacob Pryts
Han-Beom Lee
Andreas Poulsen
Joel Andersson
Robin Ostrom
Franculino
Kasper Kusk
Mikel Gogorza
Soren Tengstedt
Charles
Frederik Carlsen
Armin Gigovic
Anders Dahl
Nikolas Dyhr
Andreas Pyndt
Juninho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
21/08 - 2021
23/07 - 2022
19/03 - 2023
30/07 - 2023
28/11 - 2023
01/09 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X