![]() Sverrir Ingi Ingason (Kiến tạo: Paulinho) 19 | |
![]() Alexander Lind 32 | |
![]() Jonas Loessl (Thay: Martin Fraisl) 37 | |
![]() Stefan Thordarson 45 | |
![]() Stefan Thordarson (Kiến tạo: Mark Brink) 45+5' | |
![]() Armin Gigovic (Thay: Andre Roemer) 46 | |
![]() Franculino (Thay: Ola Brynhildsen) 46 | |
![]() Franculino (Kiến tạo: Armin Gigovic) 51 | |
![]() Anders Klynge 62 | |
![]() Henrik Dalsgaard (Kiến tạo: Franculino) 65 | |
![]() Callum McCowatt (Thay: Stefan Thordarson) 69 | |
![]() Andreas Poulsen (Thay: Lubambo Musonda) 69 | |
![]() Franculino (Kiến tạo: Henrik Dalsgaard) 73 | |
![]() Robin Oestroem (Thay: Tonni Adamsen) 77 | |
![]() Sverrir Ingi Ingason 81 | |
![]() Nikolas Dyhr (Thay: Paulinho) 81 | |
![]() Joel Andersson (Thay: Henrik Dalsgaard) 84 | |
![]() Soeren Tengstedt (Thay: Mark Brink) 86 | |
![]() Andreas Pyndt (Thay: Anders Klynge) 86 |
Thống kê trận đấu Silkeborg vs FC Midtjylland
số liệu thống kê

Silkeborg

FC Midtjylland
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 13
0 Việt vị 4
6 Chuyền dài 23
0 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 12
2 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
8 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Silkeborg vs FC Midtjylland
Silkeborg (4-3-3): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Alexander Busch (40), Joel Felix (4), Lubambo Musonda (24), Pelle Mattsson (6), Mark Brink (14), Stefan Teitur Thordarson (8), Tonni Adamsen (23), Alexander Lind (9), Anders Klynge (21)
FC Midtjylland (4-4-2): Martin Fraisl (50), Henrik Dalsgaard (14), Sverrir Ingason (15), Mads Bech Sorensen (22), Paulinho (29), Dario Osorio Osorio (11), Kristoffer Olsson (8), Andre Romer (2), Oliver Sorensen (24), Ola Brynhildsen (9), Jo Gue-sung (10)

Silkeborg
4-3-3
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
40
Alexander Busch
4
Joel Felix
24
Lubambo Musonda
6
Pelle Mattsson
14
Mark Brink
8
Stefan Teitur Thordarson
23
Tonni Adamsen
9
Alexander Lind
21
Anders Klynge
10
Jo Gue-sung
9
Ola Brynhildsen
24
Oliver Sorensen
2
Andre Romer
8
Kristoffer Olsson
11
Dario Osorio Osorio
29
Paulinho
22
Mads Bech Sorensen
15
Sverrir Ingason
14
Henrik Dalsgaard
50
Martin Fraisl

FC Midtjylland
4-4-2
Thay người | |||
69’ | Stefan Thordarson Callum McCowatt | 37’ | Martin Fraisl Jonas Lossl |
69’ | Lubambo Musonda Andreas Poulsen | 46’ | Ola Brynhildsen Franculino |
77’ | Tonni Adamsen Robin Ostrom | 46’ | Andre Roemer Armin Gigovic |
86’ | Mark Brink Soren Tengstedt | 81’ | Paulinho Nikolas Dyhr |
86’ | Anders Klynge Andreas Pyndt | 84’ | Henrik Dalsgaard Joel Andersson |
Cầu thủ dự bị | |||
Callum McCowatt | Jonas Lossl | ||
Jacob Pryts | Han-Beom Lee | ||
Andreas Poulsen | Joel Andersson | ||
Robin Ostrom | Franculino | ||
Kasper Kusk | Mikel Gogorza | ||
Soren Tengstedt | Charles | ||
Frederik Carlsen | Armin Gigovic | ||
Anders Dahl | Nikolas Dyhr | ||
Andreas Pyndt | Juninho |
Nhận định Silkeborg vs FC Midtjylland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Silkeborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại