Thứ Sáu, 04/04/2025
Noriyoshi Sakai (Kiến tạo: Mateus)
22
Kenta Nishizawa (Thay: Ronaldo)
46
Ryotaro Ishida (Thay: Keiya Sento)
59
Carlinhos
68
Thiago Santana (Kiến tạo: Carlinhos)
72
Yoichiro Kakitani (Thay: Noriyoshi Sakai)
77
Yuki Soma (Thay: Yutaka Yoshida)
77
Daiki Matsuoka (Thay: Kota Miyamoto)
77
Se-Hun Oh (Thay: Thiago Santana)
77
Hiroyuki Abe (Thay: Mateus)
86
Kazuya Miyahara (Thay: Leo Silva)
86
Yuta Kamiya (Thay: Carlinhos)
88
Yuta Taki (Thay: Yuito Suzuki)
90
Yuki Soma (Kiến tạo: Kazuya Miyahara)
90+4'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 6
25 Ném biên 38
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Carlinhos (10), Kota Miyamoto (13), Ronaldo (3), Ryohei Shirasaki (18), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Leo Silva (16), Ryoya Morishita (17), Yutaka Yoshida (23), Keiya Sento (14), Sho Inagaki (15), Noriyoshi Sakai (9), Mateus (10)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
21
Shuichi Gonda
7
Eiichi Katayama
2
Yugo Tatsuta
50
Yoshinori Suzuki
29
Reon Yamahara
10
Carlinhos
13
Kota Miyamoto
3
Ronaldo
18
Ryohei Shirasaki
23
Yuito Suzuki
9
Thiago Santana
10
Mateus
9
Noriyoshi Sakai
15
Sho Inagaki
14
Keiya Sento
23
Yutaka Yoshida
17
Ryoya Morishita
16
Leo Silva
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
Thay người
46’
Ronaldo
Kenta Nishizawa
59’
Keiya Sento
Ryotaro Ishida
77’
Kota Miyamoto
Daiki Matsuoka
77’
Noriyoshi Sakai
Yoichiro Kakitani
77’
Thiago Santana
Se-Hun Oh
77’
Yutaka Yoshida
Yuki Soma
88’
Carlinhos
Yuta Kamiya
86’
Leo Silva
Kazuya Miyahara
90’
Yuito Suzuki
Yuta Taki
86’
Mateus
Hiroyuki Abe
Cầu thủ dự bị
Yuta Taki
Yohei Takeda
Yuta Kamiya
Tiago Pagnussat
Kenta Nishizawa
Kazuya Miyahara
Daiki Matsuoka
Hiroyuki Abe
Takeru Kishimoto
Ryotaro Ishida
Takuo Okubo
Yoichiro Kakitani
Se-Hun Oh
Yuki Soma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/08 - 2021
21/05 - 2022
10/07 - 2022

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
J League 2
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X