Thứ Bảy, 05/04/2025
Takuma Ominami
23
Hiromu Mitsumaru (Kiến tạo: Yuki Muto)
53

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
55 Kiểm soát bóng 45
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
5 Phạm lỗi 13

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (37), Teruki Hara (4), Valdo (5), Akira Ibayashi (38), Eiichi Katayama (7), Kenta Nishizawa (16), Ryo Takeuchi (6), Ronaldo (3), Carlinhos (10), Noriaki Fujimoto (24), Thiago Santana (9)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Seung-Gyu Kim (17), Takuma Ominami (25), Emerson (5), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (20), Matheus Savio (11), Richardson (8), Keiya Shiihashi (26), Yuta Kamiya (39), Cristiano (9), Yuki Muto (19)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
37
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
5
Valdo
38
Akira Ibayashi
7
Eiichi Katayama
16
Kenta Nishizawa
6
Ryo Takeuchi
3
Ronaldo
10
Carlinhos
24
Noriaki Fujimoto
9
Thiago Santana
19
Yuki Muto
9
Cristiano
39
Yuta Kamiya
26
Keiya Shiihashi
8
Richardson
11
Matheus Savio
20
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
5
Emerson
25
Takuma Ominami
17
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
61’
Ryo Takeuchi
Yosuke Kawai
60’
Keiya Shiihashi
Masatoshi Mihara
61’
Kenta Nishizawa
Katsuhiro Nakayama
67’
Matheus Savio
Hayato Nakama
70’
Noriaki Fujimoto
Benjamin Kololli
67’
Yuki Muto
Mao Hosoya
85’
Eiichi Katayama
Akira Disaro
85’
Taiyo Koga
Yuji Takahashi
85’
Yuta Kamiya
Sachiro Toshima
Cầu thủ dự bị
Kengo Nagai
Masato Sasaki
Yoshinori Suzuki
Yuji Takahashi
Ryo Okui
Naoki Kawaguchi
Yosuke Kawai
Sachiro Toshima
Katsuhiro Nakayama
Masatoshi Mihara
Benjamin Kololli
Hayato Nakama
Akira Disaro
Mao Hosoya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
16/10 - 2021
29/05 - 2022
20/08 - 2022

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
J League 2
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X