![]() Kacper Radkowski 15 | |
![]() Keith Long 28 | |
![]() Jonathan Lunney 33 | |
![]() John Martin 42 | |
![]() Harvey Macadam (Thay: Kacper Radkowski) 46 | |
![]() Sean Boyd (Thay: John Martin) 61 | |
![]() Liam Burt (Thay: Jonathan Lunney) 61 | |
![]() Christie Pattison (Thay: Connor Parsons) 62 | |
![]() Sean Boyd (Kiến tạo: Will Jarvis) 73 | |
![]() Ben McCormack (Thay: Dean McMenamy) 74 | |
![]() Patrick Barrett 75 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: Matthew Smith) 78 | |
![]() Gbemi Arubi (Thay: Darragh Power) 87 | |
![]() Lewis Temple (Thay: Patrick Barrett) 90 | |
![]() Tyreke Wilson (Thay: Will Jarvis) 90 | |
![]() Liam Burt 90+2' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Waterford FC
số liệu thống kê

Shelbourne

Waterford FC
64 Kiểm soát bóng 36
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Waterford FC
Shelbourne (4-2-1-3): Conor Kearns (1), Sean Gannon (2), Patrick Barrett (29), Gavin Molloy (21), Kameron Ledwidge (4), Jonathan Lunney (6), Mark Coyle (8), Evan Caffrey (27), Matthew Smith (11), John Martin (10), Will Jarvis (36)
Waterford FC (5-3-2): Sam Sargeant (31), Darragh Power (2), Kacper Radkowski (17), Grant Horton (5), Darragh Leahy (15), Robert McCourt (18), Maleace Asamoah (11), Rowan McDonald (6), Connor Parsons (10), Dean McMenamy (27), Padraig Amond (9)

Shelbourne
4-2-1-3
1
Conor Kearns
2
Sean Gannon
29
Patrick Barrett
21
Gavin Molloy
4
Kameron Ledwidge
6
Jonathan Lunney
8
Mark Coyle
27
Evan Caffrey
11
Matthew Smith
10
John Martin
36
Will Jarvis
9
Padraig Amond
27
Dean McMenamy
10
Connor Parsons
6
Rowan McDonald
11
Maleace Asamoah
18
Robert McCourt
15
Darragh Leahy
5
Grant Horton
17
Kacper Radkowski
2
Darragh Power
31
Sam Sargeant

Waterford FC
5-3-2
Thay người | |||
61’ | John Martin Sean Boyd | 46’ | Kacper Radkowski Harvey Macadam |
61’ | Jonathan Lunney Liam Burt | 62’ | Connor Parsons Christie Pattison |
78’ | Matthew Smith John O'Sullivan | 74’ | Dean McMenamy Ben McCormack |
90’ | Will Jarvis Tyreke Wilson | 87’ | Darragh Power Gbemi Arubi |
90’ | Patrick Barrett Lewis Temple |
Cầu thủ dự bị | |||
Lorcan Healy | Matthew Connor | ||
Tyreke Wilson | Ryan Burke | ||
Sean Boyd | Niall O'Keeffe | ||
Jad Hakiki | Ben McCormack | ||
John O'Sullivan | Harvey Macadam | ||
Shane Farrell | Christie Pattison | ||
Dean Williams | Gbemi Arubi | ||
Lewis Temple | Romeo Akachukwu | ||
Liam Burt | Joseph Forde |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại