Thứ Năm, 03/04/2025
Tom Smith
27
Jacob Brown
55
Jacob Brown
56
Lys Mousset (Kiến tạo: David McGoldrick)
80
David McGoldrick (Kiến tạo: Enda Stevens)
83

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Stoke

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Stoke
Stoke
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Phạm lỗi 0

Diễn biến Sheffield United vs Stoke

Tất cả (14)
81'

Nick Powell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Surridge.

80'

Jacob Brown sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Steven Fletcher.

90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

G O O O A A A L - David McGoldrick là mục tiêu!

77'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi David McGoldrick.

80'

G O O O A A A L - Lys Mousset là mục tiêu!

71'

Oliver Norwood ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Hourihane.

67'

Mario Vrancic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Clucas.

67'

Ben Osborn sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lys Mousset.

56'

Thẻ vàng cho Jacob Brown.

55'

G O O O A A A L - Jacob Brown là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

27'

Thẻ vàng cho Tom Smith.

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Stoke

Sheffield United (4-2-3-1): Jayden Bogle (20), John Egan (12), Ben Davies (22), Enda Stevens (3), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Morgan Gibbs-White (27), Iliman Ndiaye (29), Ben Osborn (23), Billy Sharp (10)

Stoke (3-4-2-1): Adam Davies (1), Ben Wilmot (16), Harry Souttar (36), James Chester (5), Tom Smith (2), Joe Allen (4), Romaine Sawyers (28), Josh Tymon (14), Nick Powell (25), Mario Vrancic (8), Jacob Brown (18)

Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
20
Jayden Bogle
12
John Egan
22
Ben Davies
3
Enda Stevens
16
Oliver Norwood
4
John Fleck
27
Morgan Gibbs-White
29
Iliman Ndiaye
23
Ben Osborn
10
Billy Sharp
18
Jacob Brown
8
Mario Vrancic
25
Nick Powell
14
Josh Tymon
28
Romaine Sawyers
4
Joe Allen
2
Tom Smith
5
James Chester
36
Harry Souttar
16
Ben Wilmot
1
Adam Davies
Stoke
Stoke
3-4-2-1
Thay người
67’
Ben Osborn
Lys Mousset
67’
Mario Vrancic
Sam Clucas
71’
Oliver Norwood
Conor Hourihane
80’
Jacob Brown
Steven Fletcher
77’
Iliman Ndiaye
David McGoldrick
81’
Nick Powell
Sam Surridge
Cầu thủ dự bị
Lys Mousset
Josef Bursik
Jack Robinson
Thomas Ince
Chris Basham
Sam Surridge
Wesley Foderingham
Leo Oestigard
Oliver McBurnie
Jordan Thompson
David McGoldrick
Steven Fletcher
Conor Hourihane
Sam Clucas
Huấn luyện viên

Paul Heckingbottom

Mark Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
08/10 - 2022
14/01 - 2023
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X